xác như vờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: xác như vờ (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Diễn tả sự yếu ớt, không có sức sống hoặc sức khỏe.
- 1."Sau nhiều ngày bệnh, tôi cảm thấy xác như vờ."
- 2."Cô ấy trông xác như vờ sau khi làm việc không ngừng nghỉ."
Lưu ý khi sử dụng "xác như vờ"
Lưu ý về tính từ
"xác như vờ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xác như vờ"
xác như vờ là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Diễn tả sự yếu ớt, không có sức sống hoặc sức khỏe. Ví dụ: "Sau nhiều ngày bệnh, tôi cảm thấy xác như vờ."
Từ liên quan
xác chết
Thi thể của một sinh vật đã chết.
xác lập
Lập nên một cái gì đó dựa trên cơ sở vững chắc.
xác minh
Thực hiện việc làm rõ sự thật thông qua thực tế và chứng cứ cụ thể.
xác nhận
Thừa nhận điều gì đó là đúng sự thật.
xác suất
Số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên xảy ra.
xác thịt
Thể xác của con người, thường được dùng để chỉ khoái lạc tầm thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.