xắc cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xắc cốt (Danh từ)

Túi bằng vải dày hoặc da, được đeo bên mình để đựng giấy tờ, sổ sách và các vật dụng nhỏ khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy mang theo xắc cốt để đựng tài liệu khi đi làm."
  • 2."Trong xắc cốt của cô ấy có rất nhiều giấy tờ quan trọng."
  • 3."Mỗi khi đi công tác, tôi luôn mang theo xắc cốt bên mình."

Lưu ý khi sử dụng "xắc cốt"

Lưu ý về danh từ

"xắc cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xắc cốt"

xắc cốt là danh từ trong tiếng Việt. Túi bằng vải dày hoặc da, được đeo bên mình để đựng giấy tờ, sổ sách và các vật dụng nhỏ khác. Ví dụ: "Anh ấy mang theo xắc cốt để đựng tài liệu khi đi làm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này