xắc cốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: xắc cốt (Danh từ)
Túi bằng vải dày hoặc da, được đeo bên mình để đựng giấy tờ, sổ sách và các vật dụng nhỏ khác.
- 1."Anh ấy mang theo xắc cốt để đựng tài liệu khi đi làm."
- 2."Trong xắc cốt của cô ấy có rất nhiều giấy tờ quan trọng."
- 3."Mỗi khi đi công tác, tôi luôn mang theo xắc cốt bên mình."
Lưu ý khi sử dụng "xắc cốt"
Lưu ý về danh từ
"xắc cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xắc cốt"
xắc cốt là danh từ trong tiếng Việt. Túi bằng vải dày hoặc da, được đeo bên mình để đựng giấy tờ, sổ sách và các vật dụng nhỏ khác. Ví dụ: "Anh ấy mang theo xắc cốt để đựng tài liệu khi đi làm."
Từ liên quan
xập xình
Từ mô phỏng âm thanh của nhạc với nhiều tiếng trống và kèn lớn, tạo nên không gian sôi động.
xập xệ
Xu hướng lôi thôi, tồi tàn, không còn ở trạng thái tốt.
xắc
Túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường được làm bằng da, có thể cài kín miệng để bảo quản đồ vật.
xắm nắm
Ngập tràn sự phấn khởi, hối hả khi tham gia vào một hoạt động yêu thích.
xắn
Lật lên và cuộn gọn ống quần hoặc ống tay áo để dễ dàng hơn.
xắn móng lợn
Hành động gấp hoặc cuộn một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến việc gấp một cái gì đó lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.