xanh lét
Định nghĩa
Nghĩa 1: xanh lét (Tính từ)
Màu xanh có ánh sáng lạnh, tạo cảm giác rờn rợn.
- 1."Ngọn lửa xanh lét."
- 2."Biển đêm tối trông xanh lét như một bức tranh kỳ bí."
- 3."Chiếc xe màu xanh lét dưới ánh đèn đường thật nổi bật."
Lưu ý khi sử dụng "xanh lét"
Lưu ý về tính từ
"xanh lét" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xanh lét"
xanh lét là tính từ trong tiếng Việt. Màu xanh có ánh sáng lạnh, tạo cảm giác rờn rợn. Ví dụ: "Ngọn lửa xanh lét."
Từ liên quan
xanh hoà bình
Màu xanh giống như màu trời, thường được dùng để biểu tượng cho hòa bình.
xanh lam
Mô tả màu sắc giống như màu lam, thường được dùng để chỉ màu xanh của bầu trời.
xanh lè
(quả cây) còn rất xanh, chưa chín và không thể ăn được.
xanh lơ
Màu xanh nhạt, giống như màu của nước lơ.
xanh lướt
(Khẩu ngữ) chỉ nước da rất xanh, thường do ốm yếu hoặc thiếu sức khỏe kéo dài.
xanh mét
(nước da) xanh nhợt, không còn sức sống
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.