xanh-đi-ca
Định nghĩa
Nghĩa 1: xanh-đi-ca (Danh từ)
Một loại phương tiện giao thông có bánh, thường sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
- 1."Hôm nay mình sẽ đi xanh-đi-ca tới công ty."
- 2."Chúng ta cần đặt một chiếc xanh-đi-ca cho chuyến đi du lịch sắp tới."
- 3."Xanh-đi-ca ở đây rất tiện lợi cho việc di chuyển trong thành phố."
Nghĩa 2: xanh-đi-ca (Động từ)
Hành động sử dụng xanh-đi-ca để đi lại hoặc di chuyển.
- 1."Mỗi sáng tôi thường xanh-đi-ca đến trường."
- 2."Chúng ta nên xanh-đi-ca cùng nhau để tiết kiệm thời gian."
- 3."Cô ấy thường xanh-đi-ca sau khi tan học."
Lưu ý khi sử dụng "xanh-đi-ca"
Lưu ý về động từ
"xanh-đi-ca" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"xanh-đi-ca" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "xanh-đi-ca" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xanh-đi-ca"
xanh-đi-ca là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại phương tiện giao thông có bánh, thường sử dụng để chở hành khách hoặc hàng hóa. Ví dụ: "Hôm nay mình sẽ đi xanh-đi-ca tới công ty."
Từ liên quan
xanh um
Màu xanh có độ đậm và tươi sáng, thường gợi nhớ đến sự tươi mới của thiên nhiên.
xanh vỏ đỏ lòng
Một loại trái cây có màu xanh bên ngoài và màu đỏ bên trong, thường là loại trái cây hấp dẫn và ngọt ngào.
xanh xao
Màu sắc da xanh nhợt, thể hiện vẻ ốm yếu hoặc không khỏe mạnh.
xao
Chao đảo, lay động.
xao nhãng
Bỏ qua, không chú ý tới một việc gì đó, dẫn đến sự thiếu tập trung.
xao xuyến
Ở trạng thái có những tình cảm dấy lên trong lòng, thường kéo dài và khó dứt bỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.