xà rông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xà rông (Danh từ)

Đồ mặc truyền thống của một số dân tộc ở vùng Đông Nam Á, gồm một tấm vải có hoa văn quấn quanh từ thắt lưng trở xuống, được sử dụng bởi cả đàn ông và phụ nữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong dịp lễ hội, nhiều người thường mặc xà rông với những hoa văn đặc sắc."
  • 2."Xà rông là trang phục mang đậm bản sắc văn hóa của người Khmer."

Lưu ý khi sử dụng "xà rông"

Lưu ý về danh từ

"xà rông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xà rông"

xà rông là danh từ trong tiếng Việt. Đồ mặc truyền thống của một số dân tộc ở vùng Đông Nam Á, gồm một tấm vải có hoa văn quấn quanh từ thắt lưng trở xuống, được sử dụng bởi cả đàn ông và phụ nữ. Ví dụ: "Trong dịp lễ hội, nhiều người thường mặc xà rông với những hoa văn đặc sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này