xạ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xạ (Danh từ)

Tình trạng xạ, nơi gắn với các đường chéo trong một khối, đặc biệt là trong môn thể thao bắn súng hoặc bắn cung.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần đi bắn, tôi đều tìm một vị trí tốt nhất để có thể dễ dàng nhắm vào mục tiêu."
  • 2."Khi xạ, bạn cần phải giữ bình tĩnh và tập trung để không mất điểm."
  • 3."Trong phòng bắn, họ thường có các mũi xạ khác nhau để thử nghiệm."
2
Động từ

Nghĩa 2: xạ (Động từ)

Hành động phóng hoặc tấn công bằng một lực hoặc cách thức nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ đã xạ những quả bóng vào khung thành rất chính xác."
  • 2."Chúng tôi sẽ xạ những mũi tên vào mảnh vải để kiểm tra kỹ năng."
  • 3."Sau khi xạ, bạn cần kiểm tra xem đích có bị trúng hay không."

Lưu ý khi sử dụng "xạ"

Lưu ý về động từ

"xạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xạ"

xạ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình trạng xạ, nơi gắn với các đường chéo trong một khối, đặc biệt là trong môn thể thao bắn súng hoặc bắn cung. Ví dụ: "Mỗi lần đi bắn, tôi đều tìm một vị trí tốt nhất để có thể dễ dàng nhắm vào mục tiêu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này