xa lông
Định nghĩa
Nghĩa 1: xa lông (Danh từ)
Bộ bàn ghế dùng để tiếp khách, thường có ghế lớn, chân thấp, và lưng tựa với tay đỡ.
- 1."Bộ xa lông rất đẹp trong phòng khách."
- 2."Chúng tôi vừa mua một bộ xa lông mới."
Lưu ý khi sử dụng "xa lông"
Lưu ý về danh từ
"xa lông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xa lông"
xa lông là danh từ trong tiếng Việt. Bộ bàn ghế dùng để tiếp khách, thường có ghế lớn, chân thấp, và lưng tựa với tay đỡ. Ví dụ: "Bộ xa lông rất đẹp trong phòng khách."
Từ liên quan
xa khơi
(Văn chương) rất xa, như ở tận ngoài khơi.
xa lánh
Tránh xa, không muốn tiếp xúc hay có mối quan hệ với ai đó.
xa lìa
Rời bỏ một nơi, một người hoặc một điều gì đó mà mình đã gắn bó trước đây.
xa lăng lắc
Mang ý nghĩa như xa lắc xa lơ, thường chỉ sự không rõ ràng hoặc mơ hồ.
xa lơ xa lắc
Mang nghĩa giống như xa lắc xa lơ, chỉ sự xa xôi, khó tới.
xa lạ
Hoàn toàn không phù hợp, trái với bản chất hay phong cách thông thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.