xà gồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xà gồ (Danh từ)

Thanh vật liệu cứng, chắc, được đặt trên vì kèo nhằm nâng đỡ cầu phong, li tô, rui, mè hoặc tấm mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Xà gồ được làm bằng thép để tăng độ bền cho công trình."
  • 2."Trong xây dựng, xà gồ có vai trò quan trọng trong việc giữ cấu trúc mái."
  • 3."Nên kiểm tra độ dày của xà gồ trước khi thi công."

Lưu ý khi sử dụng "xà gồ"

Lưu ý về danh từ

"xà gồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xà gồ"

xà gồ là danh từ trong tiếng Việt. Thanh vật liệu cứng, chắc, được đặt trên vì kèo nhằm nâng đỡ cầu phong, li tô, rui, mè hoặc tấm mái. Ví dụ: "Xà gồ được làm bằng thép để tăng độ bền cho công trình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này