xa xa
Định nghĩa
Nghĩa 1: xa xa (Tính từ)
Ở cách một khoảng cách lớn hoặc không gần gũi.
- 1."Có tiếng gà gáy xa xa."
- 2.""Buồn trông cửa bể chiều hôm, Thuyền ai thấp thoáng cánh buồm xa xa?""
- 3."Nhìn từ đỉnh núi, khung cảnh xa xa thật đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "xa xa"
Lưu ý về tính từ
"xa xa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xa xa"
xa xa là tính từ trong tiếng Việt. Ở cách một khoảng cách lớn hoặc không gần gũi. Ví dụ: "Có tiếng gà gáy xa xa."
Từ liên quan
xa vắng
Xa xôi và vắng vẻ, không có người hoặc hoạt động.
xa vời
Quá xa xôi, viển vông, không thực tế.
xa vời vợi
Diễn tả tính chất xa xôi, nhưng mạnh mẽ hơn so với 'xa vời'.
xa xót
Từ ít dùng, có nghĩa gần giống như xót xa.
xa xôi
(Cách nói) không đi thẳng vào vấn đề, mà mang tính chất gợi ý để người nghe tự suy ra và hiểu.
xa xăm
Có vẻ mơ màng, chìm đắm trong suy tư về một nơi xa xôi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.