xan-tô-nin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xan-tô-nin (Danh từ)

Một chất hoá học được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, thường có liên quan đến các chức năng như giấc ngủ và tâm trạng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi tìm hiểu, tôi biết rằng xan-tô-nin giúp điều chỉnh giấc ngủ tốt hơn."
  • 2."Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng xan-tô-nin có thể cải thiện tâm trạng của con người."
  • 3."Thức ăn chúng ta ăn có thể ảnh hưởng đến mức xan-tô-nin trong cơ thể."

Lưu ý khi sử dụng "xan-tô-nin"

Lưu ý về danh từ

"xan-tô-nin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xan-tô-nin"

xan-tô-nin là danh từ trong tiếng Việt. Một chất hoá học được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, thường có liên quan đến các chức năng như giấc ngủ và tâm trạng. Ví dụ: "Sau khi tìm hiểu, tôi biết rằng xan-tô-nin giúp điều chỉnh giấc ngủ tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này