xác đáng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xác đáng (Tính từ)
Đúng đắn và có sức thuyết phục, phù hợp với thực tế.
- 1."Lí lẽ xác đáng."
- 2."Đề nghị xác đáng."
- 3."Lời khuyên xác đáng."
- 4."Phân tích của cô ấy rất xác đáng."
Lưu ý khi sử dụng "xác đáng"
Lưu ý về tính từ
"xác đáng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xác đáng"
xác đáng là tính từ trong tiếng Việt. Đúng đắn và có sức thuyết phục, phù hợp với thực tế. Ví dụ: "Lí lẽ xác đáng."
Từ liên quan
xác tín
Đúng đắn, đáng tin cậy, được xác nhận rõ ràng.
xác vờ
Cùng cực về tài chính, ở vào tình trạng nghèo khổ, giống như những xác vờ trôi trên mặt nước.
xác xơ
Từ mô tả tình trạng thiếu sức sống, khô cằn hoặc hư hại, giống như 'xơ xác'.
xác định
Định rõ và vạch ra một cách hợp lý để thực hiện theo.
xách
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành động mang theo hoặc di chuyển một vật gì.
xách mé
Bị hiểu lầm hoặc không được công nhận đúng mức, thể hiện sự tự mãn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.