xa xỉ phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xa xỉ phẩm (Danh từ)

Hàng hóa tiêu dùng có giá trị cao nhưng không cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồ xa xỉ phẩm"
  • 2."Chiếc túi xách này là một xa xỉ phẩm mà ai cũng ao ước."
  • 3."Nhiều người cho rằng ô tô hạng sang chỉ là xa xỉ phẩm không cần thiết."

Lưu ý khi sử dụng "xa xỉ phẩm"

Lưu ý về danh từ

"xa xỉ phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xa xỉ phẩm"

xa xỉ phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Hàng hóa tiêu dùng có giá trị cao nhưng không cần thiết cho cuộc sống hàng ngày. Ví dụ: "Đồ xa xỉ phẩm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này