xam
Định nghĩa
Nghĩa 1: xam (Tính từ)
Từ chỉ hành động xen thêm vào việc chính.
- 1."Làm xam việc."
- 2."Nói xam vào."
- 3."Cho trẻ ăn xam."
- 4."Cô ấy thường xam ý kiến khi thảo luận."
Lưu ý khi sử dụng "xam"
Lưu ý về tính từ
"xam" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xam"
xam là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động xen thêm vào việc chính. Ví dụ: "Làm xam việc."
Từ liên quan
xa xỉ phẩm
Hàng hóa tiêu dùng có giá trị cao nhưng không cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
xa-ca-rin
Một loại cá biển, thường sống ở vùng nước sâu, có thân dài và thịt chắc.
xa-mô-va
Áo khoác dày, thường được mặc trong mùa lạnh, thường làm bằng chất liệu cách nhiệt.
xam xám
Có màu sắc nhạt, gần giống màu xám.
xamôva
Một loại cây có thân cứng, thường được sử dụng để làm rào chắn hoặc làm đồ nội thất.
xan-tô-nin
Một chất hoá học được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, thường có liên quan đến các chức năng như giấc ngủ và tâm trạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.