xăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xăng (Danh từ)
Chất lỏng dễ bay hơi và dễ cháy, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc than đá, dùng làm nhiên liệu cho các loại động cơ.
- 1."Xe chạy tốn xăng."
- 2."Giá xăng hôm nay lại tăng lên."
- 3."Chúng ta cần đổ xăng trước khi đi xa."
Lưu ý khi sử dụng "xăng"
Lưu ý về danh từ
"xăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xăng"
xăng là danh từ trong tiếng Việt. Chất lỏng dễ bay hơi và dễ cháy, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc than đá, dùng làm nhiên liệu cho các loại động cơ. Ví dụ: "Xe chạy tốn xăng."
Từ liên quan
xăm xắn
Nhanh nhẹn và hoạt bát trong công việc.
xăm xắp
Nước ở mức không đầy, chỉ đủ để phủ kín bề mặt.
xăn
Hành động cuộn hoặc gập phần dưới của quần lên cao.
xăng văng
(Phương ngữ) Tình trạng vội vã và hối hả.
xăng xái
Biểu thị sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
xăng xít
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'lăng xăng', chỉ sự hoạt bát, không ngừng nghỉ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.