xác thịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: xác thịt (Danh từ)
Thể xác của con người, thường được dùng để chỉ khoái lạc tầm thường.
- 1."Thú vui xác thịt."
- 2."Chúng ta không nên chỉ sống cho những khoái lạc xác thịt."
- 3."Nhân loại thường tìm kiếm sự thỏa mãn từ xác thịt."
Lưu ý khi sử dụng "xác thịt"
Lưu ý về danh từ
"xác thịt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xác thịt"
xác thịt là danh từ trong tiếng Việt. Thể xác của con người, thường được dùng để chỉ khoái lạc tầm thường. Ví dụ: "Thú vui xác thịt."
Từ liên quan
xác như vờ
(Khẩu ngữ) Diễn tả sự yếu ớt, không có sức sống hoặc sức khỏe.
xác nhận
Thừa nhận điều gì đó là đúng sự thật.
xác suất
Số đo phần chắc của một biến cố ngẫu nhiên xảy ra.
xác thực
Đúng sự thật, không có sai lệch nào.
xác tín
Đúng đắn, đáng tin cậy, được xác nhận rõ ràng.
xác vờ
Cùng cực về tài chính, ở vào tình trạng nghèo khổ, giống như những xác vờ trôi trên mặt nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.