xạ thủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: xạ thủ (Danh từ)
Người thi đấu trong môn bắn súng.
- 1."Các xạ thủ của đội tuyển bắn súng Việt Nam đã đạt nhiều thành tích ấn tượng."
- 2."Xạ thủ cần có sự tập trung cao độ và kỹ năng điêu luyện để đạt được kết quả tốt."
Lưu ý khi sử dụng "xạ thủ"
Lưu ý về danh từ
"xạ thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xạ thủ"
xạ thủ là danh từ trong tiếng Việt. Người thi đấu trong môn bắn súng. Ví dụ: "Các xạ thủ của đội tuyển bắn súng Việt Nam đã đạt nhiều thành tích ấn tượng."
Từ liên quan
xạ
Tình trạng xạ, nơi gắn với các đường chéo trong một khối, đặc biệt là trong môn thể thao bắn súng hoặc bắn cung.
xạ hương
Chất có mùi thơm đặc trưng được tiết ra từ hươu xạ và một số loài cầy, thường được sử dụng làm hương liệu hoặc làm thuốc.
xạ kích
Hành động bắn súng một cách tổng quát.
xạ trị
Điều trị bệnh (thường là ung thư) bằng phương pháp chiếu tia bức xạ (như tia X, tia gamma, v.v.) vào vùng bị bệnh.
xạc
(Khẩu ngữ) chỉ hành động mắng chửi một cách gay gắt.
xạc xào
Mô tả âm thanh giống như tiếng xào xạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.