xà đơn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xà đơn (Danh từ)

Dụng cụ thể dục bao gồm một thanh tròn cứng chắc, được gắn chắc chắn vào hai cột.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi thường tập xà đơn để rèn luyện sức mạnh cơ bắp."
  • 2."Xà đơn rất hữu ích cho việc cải thiện sức bền và sức mạnh tay."

Lưu ý khi sử dụng "xà đơn"

Lưu ý về danh từ

"xà đơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xà đơn"

xà đơn là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ thể dục bao gồm một thanh tròn cứng chắc, được gắn chắc chắn vào hai cột. Ví dụ: "Tôi thường tập xà đơn để rèn luyện sức mạnh cơ bắp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này