xà bần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xà bần (Danh từ)

(Phương ngữ, Khẩu ngữ) đồ phế thải như gạch, ngói, vôi, vữa, và các vật liệu khác từ các công trình xây dựng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thu dọn các đống xà bần."
  • 2."Cần phải xử lý xà bần sau khi xây dựng hoàn tất."
  • 3."Xà bần thường được dùng để lấp các hố sâu."

Lưu ý khi sử dụng "xà bần"

Lưu ý về danh từ

"xà bần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xà bần"

xà bần là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) đồ phế thải như gạch, ngói, vôi, vữa, và các vật liệu khác từ các công trình xây dựng. Ví dụ: "Thu dọn các đống xà bần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này