xà ngang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xà ngang (Danh từ)

Thanh nằm ngang của khung thành, nối với hai cột dọc ở hai đầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Sút bóng trúng xà ngang."
  • 2."Bàn thắng bị từ chối vì bóng đập vào xà ngang."

Lưu ý khi sử dụng "xà ngang"

Lưu ý về danh từ

"xà ngang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xà ngang"

xà ngang là danh từ trong tiếng Việt. Thanh nằm ngang của khung thành, nối với hai cột dọc ở hai đầu. Ví dụ: "Sút bóng trúng xà ngang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này