xà ngang
Định nghĩa
Nghĩa 1: xà ngang (Danh từ)
Thanh nằm ngang của khung thành, nối với hai cột dọc ở hai đầu.
- 1."Sút bóng trúng xà ngang."
- 2."Bàn thắng bị từ chối vì bóng đập vào xà ngang."
Lưu ý khi sử dụng "xà ngang"
Lưu ý về danh từ
"xà ngang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xà ngang"
xà ngang là danh từ trong tiếng Việt. Thanh nằm ngang của khung thành, nối với hai cột dọc ở hai đầu. Ví dụ: "Sút bóng trúng xà ngang."
Từ liên quan
xà lệch
Dụng cụ thể dục bao gồm hai thanh tròn, chắc chắn, nằm ngang và song song, với một thanh cao và một thanh thấp, được gắn chặt vào bốn cột.
xà lỏn
(Phương ngữ) Quần xà lỏn là từ viết tắt để chỉ loại quần này.
xà mâu
Vũ khí cổ với cán dài, có lưỡi nhọn, dài và cong giống như hình dáng của con rắn.
xà phòng
Chất dùng để giặt rửa, được chế tạo bằng cách cho một chất kiềm tác dụng với một chất béo.
xà rông
Đồ mặc truyền thống của một số dân tộc ở vùng Đông Nam Á, gồm một tấm vải có hoa văn quấn quanh từ thắt lưng trở xuống, được sử dụng bởi cả đàn ông và phụ nữ.
xà tích
Dây chuyền thường làm bằng bạc, có hình dáng giống như một sợi dây xích, được phụ nữ thời xưa đeo ở thắt lưng như một món đồ trang sức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.