xăn
Định nghĩa
Nghĩa 1: xăn (Động từ)
Hành động cuộn hoặc gập phần dưới của quần lên cao.
- 1."Mùa hè, tôi thường xăn quần để đi dạo bên bờ biển."
- 2."Khi làm vườn, bạn nên xăn quần để tránh bị bẩn."
Lưu ý khi sử dụng "xăn"
Lưu ý về động từ
"xăn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xăn"
xăn là động từ trong tiếng Việt. Hành động cuộn hoặc gập phần dưới của quần lên cao. Ví dụ: "Mùa hè, tôi thường xăn quần để đi dạo bên bờ biển."
Từ liên quan
xăm xắm
Có nghĩa tương tự như 'xăm xăm', diễn tả sự nhanh chóng, vội vàng.
xăm xắn
Nhanh nhẹn và hoạt bát trong công việc.
xăm xắp
Nước ở mức không đầy, chỉ đủ để phủ kín bề mặt.
xăng
Chất lỏng dễ bay hơi và dễ cháy, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc than đá, dùng làm nhiên liệu cho các loại động cơ.
xăng văng
(Phương ngữ) Tình trạng vội vã và hối hả.
xăng xái
Biểu thị sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.