xà kép

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xà kép (Danh từ)

Dụng cụ thể dục bao gồm hai thanh tròn chắc chắn, song song và nằm ngang, được cố định vào bốn cột với độ cao bằng nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Các vận động viên thường luyện tập trên xà kép để cải thiện sức mạnh và sự linh hoạt."
  • 2."Trong môn thể dục nghệ thuật, xà kép là một trong những thiết bị chính để các vận động viên thể hiện nội dung thi đấu."

Lưu ý khi sử dụng "xà kép"

Lưu ý về danh từ

"xà kép" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xà kép"

xà kép là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ thể dục bao gồm hai thanh tròn chắc chắn, song song và nằm ngang, được cố định vào bốn cột với độ cao bằng nhau. Ví dụ: "Các vận động viên thường luyện tập trên xà kép để cải thiện sức mạnh và sự linh hoạt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này