xã viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xã viên (Danh từ)

Thành viên của một hợp tác xã, tham gia vào các hoạt động chung và hưởng quyền lợi từ sự hợp tác.

Ví dụ (3)
  • 1."Họp tổ xã viên để bàn về kế hoạch sản xuất."
  • 2."Bình bầu xã viên xuất sắc hàng năm là một hoạt động quan trọng."
  • 3."Xã viên cần tuân thủ nội quy của hợp tác xã."

Lưu ý khi sử dụng "xã viên"

Lưu ý về danh từ

"xã viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xã viên"

xã viên là danh từ trong tiếng Việt. Thành viên của một hợp tác xã, tham gia vào các hoạt động chung và hưởng quyền lợi từ sự hợp tác. Ví dụ: "Họp tổ xã viên để bàn về kế hoạch sản xuất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này