xăng xái
Định nghĩa
Nghĩa 1: xăng xái (Tính từ)
Biểu thị sự nhanh nhẹn, hoạt bát.
- 1."Xăng xái dẫn đường cho đoàn khách."
- 2."Bước đi xăng xái, không để lại ai phía sau."
- 3."Cô ấy luôn xăng xái hoàn thành công việc trước thời hạn."
Lưu ý khi sử dụng "xăng xái"
Lưu ý về tính từ
"xăng xái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xăng xái"
xăng xái là tính từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự nhanh nhẹn, hoạt bát. Ví dụ: "Xăng xái dẫn đường cho đoàn khách."
Từ liên quan
xăn
Hành động cuộn hoặc gập phần dưới của quần lên cao.
xăng
Chất lỏng dễ bay hơi và dễ cháy, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc than đá, dùng làm nhiên liệu cho các loại động cơ.
xăng văng
(Phương ngữ) Tình trạng vội vã và hối hả.
xăng xít
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'lăng xăng', chỉ sự hoạt bát, không ngừng nghỉ.
xăng đan
Dép sandal có quai hậu, thường được làm bằng da hoặc vật liệu mềm.
xơ
Sợi dai lẫn trong phần nạc của một số rau, củ, quả hoặc trong phần vỏ của một số loại trái cây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.