xắn
Định nghĩa
Nghĩa 1: xắn (Động từ)
Lật lên và cuộn gọn ống quần hoặc ống tay áo để dễ dàng hơn.
- 1."Quần xắn đến gối."
- 2."Cô ấy xắn tay áo để làm việc."
- 3."Anh ta xắn quần khi đi bơi."
Nghĩa 2: xắn (Động từ)
Làm đứt thành từng phần lớn bằng cách ấn mạnh vật sắc nhọn.
- 1."Xắn một miếng bánh chưng."
- 2."Dùng mai xắn đất."
- 3."Cô ấy xắn một khúc thịt để nấu canh."
Lưu ý khi sử dụng "xắn"
Lưu ý về động từ
"xắn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "xắn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xắn"
xắn là động từ trong tiếng Việt. Lật lên và cuộn gọn ống quần hoặc ống tay áo để dễ dàng hơn. Ví dụ: "Quần xắn đến gối."
Từ liên quan
xắc
Túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường được làm bằng da, có thể cài kín miệng để bảo quản đồ vật.
xắc cốt
Túi bằng vải dày hoặc da, được đeo bên mình để đựng giấy tờ, sổ sách và các vật dụng nhỏ khác.
xắm nắm
Ngập tràn sự phấn khởi, hối hả khi tham gia vào một hoạt động yêu thích.
xắn móng lợn
Hành động gấp hoặc cuộn một cách mạnh mẽ, thường liên quan đến việc gấp một cái gì đó lại.
xắng xở
(Khẩu ngữ) Tỏ ra sốt sắng, nhanh nhảu trong hành động hoặc lời nói.
xắp
Nước ở mức mấp mé, gần tới ngập.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.