xa xăm
Định nghĩa
Nghĩa 1: xa xăm (Tính từ)
Có vẻ mơ màng, chìm đắm trong suy tư về một nơi xa xôi.
- 1."Cái nhìn xa xăm."
- 2."Đôi mắt buồn xa xăm."
- 3."Tâm trạng của cô ấy luôn xa xăm như đang nhớ về điều gì đó không có thật."
- 4."Khi nghe nhạc, anh ta thường có những suy nghĩ xa xăm."
Lưu ý khi sử dụng "xa xăm"
Lưu ý về tính từ
"xa xăm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xa xăm"
xa xăm là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ mơ màng, chìm đắm trong suy tư về một nơi xa xôi. Ví dụ: "Cái nhìn xa xăm."
Từ liên quan
xa xa
Ở cách một khoảng cách lớn hoặc không gần gũi.
xa xót
Từ ít dùng, có nghĩa gần giống như xót xa.
xa xôi
(Cách nói) không đi thẳng vào vấn đề, mà mang tính chất gợi ý để người nghe tự suy ra và hiểu.
xa xưa
Thể hiện một thời đã qua rất lâu (nói chung).
xa xả
Từ ít dùng để diễn tả trạng thái rời rạc hoặc phân tán.
xa xẩn
Từ địa phương dùng để chỉ sự ngoa ngoắt, lòe loẹt, không thành thật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.