xanh rì
Định nghĩa
Nghĩa 1: xanh rì (Tính từ)
Màu xanh đậm, đồng nhất, như màu của cây cỏ rậm rạp.
- 1."Ruộng lúa xanh rì."
- 2."Cỏ mọc xanh rì."
- 3."Khu vườn bạt ngàn cây xanh rì làm cho không khí rất dễ chịu."
- 4."Những ngọn đồi xanh rì nhìn từ xa thật hùng vĩ."
Lưu ý khi sử dụng "xanh rì"
Lưu ý về tính từ
"xanh rì" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xanh rì"
xanh rì là tính từ trong tiếng Việt. Màu xanh đậm, đồng nhất, như màu của cây cỏ rậm rạp. Ví dụ: "Ruộng lúa xanh rì."
Từ liên quan
xanh mắt
(Khẩu ngữ) trong trạng thái sợ hãi đến mức mặt mày xanh xao, nhợt nhạt.
xanh ngắt
Màu xanh thuần khiết và đồng nhất trên một diện tích lớn.
xanh om
Màu xanh dày đặc, tươi mát, thường được dùng trong khẩu ngữ.
xanh rớt
(nước da) có màu rất xanh, thể hiện trạng thái yếu ớt hoặc không khỏe mạnh.
xanh rờn
Màu xanh tươi mát, giống như màu của lá cây non.
xanh tuya
Màu sắc xanh sáng, thường được dùng để mô tả các đồ vật hoặc cảnh vật có màu xanh đặc trưng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.