xamôva
Định nghĩa
Nghĩa 1: xamôva (Danh từ)
Một loại cây có thân cứng, thường được sử dụng để làm rào chắn hoặc làm đồ nội thất.
- 1."Cái bàn trong phòng khách được làm từ gỗ xamôva."
- 2."Chúng tôi đã trồng một hàng xamôva để tạo sự riêng tư cho khu vườn."
- 3."Tôi thích mùi hương của gỗ xamôva khi nó mới được cắt."
Nghĩa 2: xamôva (Động từ)
Hành động làm cho một không gian trở nên ấm cúng và gần gũi hơn.
- 1."Mỗi khi đón khách, mẹ luôn xamôva không gian trong nhà để mọi người cảm thấy thoải mái."
- 2."Chúng ta cần phải xamôva bữa tiệc này bằng cách trang trí thêm bóng đèn và hoa."
- 3."Anh ấy đã xamôva căn phòng bằng những chiếc gối nhiều màu sắc."
Lưu ý khi sử dụng "xamôva"
Lưu ý về động từ
"xamôva" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"xamôva" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "xamôva" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xamôva"
xamôva là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại cây có thân cứng, thường được sử dụng để làm rào chắn hoặc làm đồ nội thất. Ví dụ: "Cái bàn trong phòng khách được làm từ gỗ xamôva."
Từ liên quan
xa-mô-va
Áo khoác dày, thường được mặc trong mùa lạnh, thường làm bằng chất liệu cách nhiệt.
xam
Từ chỉ hành động xen thêm vào việc chính.
xam xám
Có màu sắc nhạt, gần giống màu xám.
xan-tô-nin
Một chất hoá học được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, thường có liên quan đến các chức năng như giấc ngủ và tâm trạng.
xang
Cung thứ ba trong gam năm cung giọng hồ (hồ, xự, xang, xê, cống).
xanh
Màu sắc tương tự như bầu trời hoặc lá cây; thường liên quan đến sự tươi mới và tự nhiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.