xa lắc xa lơ
Định nghĩa
Nghĩa 1: xa lắc xa lơ (Tính từ)
Cụm từ chỉ sự nhấn mạnh ý nghĩa của 'xa lắc', biểu thị sự không rõ ràng hoặc xa vời.
- 1."Câu chuyện của anh ấy thật xa lắc xa lơ."
- 2."Ý tưởng này có vẻ xa lắc xa lơ, không thực tế chút nào."
Lưu ý khi sử dụng "xa lắc xa lơ"
Lưu ý về tính từ
"xa lắc xa lơ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xa lắc xa lơ"
xa lắc xa lơ là tính từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ sự nhấn mạnh ý nghĩa của 'xa lắc', biểu thị sự không rõ ràng hoặc xa vời. Ví dụ: "Câu chuyện của anh ấy thật xa lắc xa lơ."
Từ liên quan
xa lơ xa lắc
Mang nghĩa giống như xa lắc xa lơ, chỉ sự xa xôi, khó tới.
xa lạ
Hoàn toàn không phù hợp, trái với bản chất hay phong cách thông thường.
xa lắc
Chỉ vị trí hoặc trạng thái ở xa, không gần.
xa lộ
Đường lớn, rộng, thường được phân luồng cho xe đi theo một chiều với tốc độ cao.
xa lộ thông tin
Mạng lưới các đường truyền thông tin với tốc độ cao và dung lượng lớn giữa các máy tính.
xa ngái
(Phương ngữ) có nghĩa là xa xôi, cách biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.