xám xịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: xám xịt (Tính từ)
Có màu xám tối, trông u ám và không dễ nhìn.
- 1."Da dẻ xám xịt."
- 2."Bầu trời hôm nay xám xịt khiến tôi cảm thấy ưu phiền."
- 3."Cảnh vật xung quanh xám xịt sau cơn mưa lớn."
Lưu ý khi sử dụng "xám xịt"
Lưu ý về tính từ
"xám xịt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xám xịt"
xám xịt là tính từ trong tiếng Việt. Có màu xám tối, trông u ám và không dễ nhìn. Ví dụ: "Da dẻ xám xịt."
Từ liên quan
xám
Màu sắc nằm giữa đen và trắng, giống như màu của tro.
xám ngoét
(Khẩu ngữ) thường miêu tả màu sắc xỉn, tối, đặc biệt là trên da người.
xám ngắt
Màu xám không có sức sống, tạo cảm giác lạnh lẽo và u ám.
xán
(Phương ngữ) hành động quăng, ném mạnh xuống một vật gì đó.
xán lạn
Rực rỡ và chói lọi, thể hiện vẻ đẹp sáng tươi.
xáng
Máy dùng để đào kênh và vét bùn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.