xa cách

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xa cách (Động từ)

Tách biệt, không còn sự gần gũi hoặc hòa nhập.

Ví dụ (3)
  • 1."Quan hệ giữa hai người không còn xa cách nữa."
  • 2."Bọn trẻ thường cảm thấy xa cách khi không chơi cùng nhau."
  • 3."Dù ở xa nhau, nhưng chúng tôi vẫn giữ liên lạc để không xa cách."

Lưu ý khi sử dụng "xa cách"

Lưu ý về động từ

"xa cách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "xa cách"

xa cách là động từ trong tiếng Việt. Tách biệt, không còn sự gần gũi hoặc hòa nhập. Ví dụ: "Quan hệ giữa hai người không còn xa cách nữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này