xà tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xà tích (Danh từ)

Dây chuyền thường làm bằng bạc, có hình dáng giống như một sợi dây xích, được phụ nữ thời xưa đeo ở thắt lưng như một món đồ trang sức.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc xà tích bạc này được bà tôi truyền lại."
  • 2."Nhiều cô gái ngày xưa thường trang điểm với xà tích ở thắt lưng."

Lưu ý khi sử dụng "xà tích"

Lưu ý về danh từ

"xà tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xà tích"

xà tích là danh từ trong tiếng Việt. Dây chuyền thường làm bằng bạc, có hình dáng giống như một sợi dây xích, được phụ nữ thời xưa đeo ở thắt lưng như một món đồ trang sức. Ví dụ: "Chiếc xà tích bạc này được bà tôi truyền lại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này