Từ vựng vần O (trang 2/2)
Tổng 351 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "O". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ôi dàoTiếng thốt lên thể hiện sự chán nản, thiếu niềm tin hoặc thất vọng.
- ối dàoTừ thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc bất ngờ.
- oi khóiMùi hôi khó chịu như của khói, thường xảy ra khi khói vào nồi trong quá trình nấu ăn.
- ơi làMột cách bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự ngạc nhiên, cảm khái hoặc xúc động.
- oi ngộtCảm giác oi bức và ngột ngạt, gây khó chịu.
- ời ời(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ tiếng gọi to, liên tục, kéo dài và thường mang âm điệu khó chịu.
- ơi ớiTừ dùng để gợi tả âm thanh khi nhiều người gọi nhau một cách lớn tiếng và liên tục từ nơi khác vọng lại.
- ời ợi(Khẩu ngữ) từ gợi tả âm thanh của tiếng ru hoặc tiếng rao với ngữ điệu kéo dài và lặp lại.
- òi ọpÍt được sử dụng, chỉ trạng thái yếu ớt, hay bị ốm, thường dùng để nói về trẻ con.
- ổi tàuLoại ổi có lá nhỏ, quả hình cầu, thịt giòn và ít hạt.
- ôi thôiTừ dùng để diễn tả sự than tiếc hay thất vọng trước một điều không tốt vừa xảy ra.
- ổi trâuLoại ổi với quả lớn, thường được trồng tại nhiều vùng quê.
- okSử dụng để đồng ý, chấp nhận một điều gì đó.
- olympicĐại hội thể dục thể thao quốc tế dành riêng cho các vận động viên nghiệp dư, thường được tổ chức bốn năm một lần.
- om(Phương ngữ) nồi đất nhỏ dùng để nấu ăn.
- ỏmTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự ồn ào, nhộn nhịp như 'om'.
- ômGiữ lại, nuôi dưỡng mãi trong lòng.
- ớm(Phương ngữ) chỉ sự vàng úa, khô héo do thiếu nước hoặc ánh sáng.
- ốmCó dáng vẻ gầy, không có nhiều thịt hoặc mỡ.
- ôm ấpHành động siết chặt ai đó vào lòng hoặc ôm nhau để thể hiện sự yêu thương, quan tâm.
- ôm cây đợi thỏHành động chờ đợi một điều gì đó không chắc chắn xảy ra, thường với hy vọng.
- ôm chầmHành động ôm và ghì chặt lấy vào lòng một cách nhanh chóng và đột ngột.
- ôm chằmHình thức ôm chầm lấy ai đó, thường thể hiện sự thân mật hoặc tình cảm mạnh mẽ.
- ôm chânHành động luồn cúi, bợ đỡ một cách hèn hạ.
- ốm đautrạng thái sức khỏe không tốt, có triệu chứng bệnh tật.
- ôm đồmTự nhận làm quá nhiều việc, kể cả những việc lẽ ra nên để cho người khác xử lý, dẫn đến không thể hoàn thành hết.
- ốm đònBị đánh, bị đau vì bị đánh.
- ốm nghénTrạng thái cơ thể mệt mỏi, khó chịu trong giai đoạn mang thai, đặc biệt là do cảm giác buồn nôn.
- ốm nháchmiêu tả trạng thái gầy gò, ốm yếu, không khỏe mạnh.
- ốm nhom(Phương ngữ) dùng để chỉ người hoặc vật rất gầy, thiếu sức sống.
- ốm oGầy yếu một cách thảm hại, thường gây cảm giác thương xót.
- ỡm ờTừ dùng để chỉ cách nói nửa đùa nửa thật, thường nhằm mục đích trêu chọc.
- ồm ồmTừ dùng để mô tả giọng nói to, trầm và hơi rè, khiến âm thanh không được rõ ràng.
- ồm ộpTừ diễn tả âm thanh lớn, nặng nề, thường dùng để miêu tả tiếng kêu của động vật.
- ôm rơm rặm bụngHành động ăn uống no nê, thường với hình ảnh ngồi ăn thoải mái.
- om sòm(Khẩu ngữ) Gây ầm ĩ, náo động, khó chịu do tiếng ồn lớn.
- ỏm tỏiChỉ sự ồn ào, náo nhiệt, thường là trong tình huống không cần thiết.
- ốm xác(Thông tục) chỉ trạng thái cực nhọc, làm khổ bản thân mà không thu được bất kỳ lợi ích nào.
- ốm yếuChỉ trạng thái sức khỏe kém, dễ bị bệnh tật.
- omegaChữ cái thứ hai mươi bốn và cũng là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hi Lạp (ω, Ω).
- ồnCó tiếng động lớn, gây cản trở hoặc khó chịu.
- ớn(Phương ngữ) cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
- ônHọc lại hoặc nhắc lại để ghi nhớ những điều đã học hoặc trải qua.
- ổnYên tĩnh, không có vướng mắc hoặc vấn đề cần giải quyết.
- ơnĐiều gì đó mang lại lợi ích hoặc sự tốt đẹp cho một người, khiến họ cảm thấy cần phải đền đáp.
- ồn ãCó âm thanh hỗn độn, gây náo động.
- ỏn à ỏn ẻnThể hiện sự nhút nhát, e thẹn hoặc không dám nói ra điều mình nghĩ.
- ỏn a ỏn ẻnRất ỏn ẻn, gây cảm giác khó chịu hoặc không tự nhiên.
- ồn ào(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái thích gây ồn ào, thường khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc mất tập trung.
- ổn ápBiến thế điện đặc biệt có chức năng tự động duy trì hiệu điện thế ở đầu ra luôn ổn định, ngay cả khi hiệu điện thế ở đầu vào thay đổi.
- ơn cả nghĩa dàyCó nghĩa là sự tốt đẹp hay sự tử tế, thể hiện sự biết ơn và lòng tri ân đối với người khác.
- ôn cố tri tânCâu nói chỉ việc nhớ lại, tôn vinh những giá trị, kiến thức cũ trong bối cảnh của những điều mới mẻ.
- ôn con(Thông tục) từ ngữ dùng để chỉ sự châm biếm, chửi rủa trẻ con hoặc người còn ít tuổi.
- ôn dịchBệnh dịch, thường được sử dụng chung để chỉ những căn bệnh truyền nhiễm; cũng có thể dùng như một lời chửi.
- ổn địnhKhông thay đổi, duy trì trạng thái yên tĩnh, không có biến động.
- ôn đớiĐới nằm giữa cận nhiệt đới và hàn đới, nơi có nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo từng mùa.
- ơn đứcMột từ cổ hoặc từ ngữ phân biệt trong tiếng Việt, thường chỉ sự biết ơn đối với sự giúp đỡ, ân huệ từ người khác.
- ỏn ẻnTừ mô tả giọng nói hoặc cách nói nhỏ nhẹ và uyển chuyển, thường mang vẻ điệu đà.
- ôn hoàCó tư tưởng hoặc quan điểm chính trị không tán thành các hành động đấu tranh quyết liệt hoặc không cực đoan.
- ơn huệÂn huệ là sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc lợi ích mà một người nhận được từ người khác.
- ôn luyệnÔn lại và luyện tập nhiều lần để nắm vững và thành thạo một kiến thức hoặc kỹ năng.
- ơn nghĩaSự biết ơn hoặc lòng thương cảm thể hiện qua hành động hoặc lời nói.
- ơn ớnCó nghĩa tương tự như 'ớn', nhưng chỉ mức độ nhẹ hơn.
- ôn tậpHọc và ôn lại những điều đã tiếp thu nhằm củng cố kiến thức và ghi nhớ lâu.
- ổn thoảYên ổn, ngăn nắp, không còn bất kỳ khúc mắc nào.
- ỏn thót(Khẩu ngữ) nói nhỏ nhẹ, khéo léo để nịnh nọt hoặc để gièm pha một cách tinh vi.
- ôn tồn(nói năng) nhẹ nhàng, từ tốn, thể hiện sự nhã nhặn khiến người khác dễ tiếp thu.
- ôn vật(Thông tục) như ôn con, nhưng mang nghĩa mạnh hơn.
- ỏngBụng phình to không bình thường, có thể do một số bệnh lý.
- ongCôn trùng có cánh, thuộc nhóm côn trùng cánh màng, nổi bật với khả năng đốt và thường sống thành đàn. Nhiều loài ong còn hút mật từ hoa để sản xuất mật.
- ốngVật có hình trụ và rỗng, thường dài và dùng để chứa hoặc dẫn chất lỏng, khí.
- ổngĐại từ chỉ người đàn ông, thường được dùng trong các phương ngữ và khẩu ngữ.
- óng(Phương ngữ) Sợi dây vòng quanh cổ trâu bò để giữ ách.
- ôngTừ dùng để gọi các vị thần hoặc tôn vật được sùng bái hay kiêng sợ trong văn hóa dân gian.
- óng ảTừ ít dùng để chỉ sự mềm mại, tha thướt.
- óng a óng ánhMiêu tả một sự việc hoặc cảnh vật có ánh sáng lấp lánh, đầy màu sắc, thường gây ấn tượng và thu hút sự chú ý.
- õng à õng ẹo(Khẩu ngữ) dùng để chỉ một trạng thái hoặc hành động làm ra vẻ yếu đuối, nhút nhát.
- õng a õng ẹo(Khẩu ngữ) chỉ sự nhẹ nhàng, yếu đuối hơn mức bình thường.
- óng ánhMiêu tả trạng thái sáng bóng, lấp lánh, thu hút ánh nhìn.
- ông bàCụm từ chỉ ông và bà, thường dùng để chỉ chung tổ tiên trong mối quan hệ với con cháu.
- ông ba mươi(Khẩu ngữ) thuật ngữ kiêng kỵ để chỉ con hổ.
- ông bà ông vải(Khẩu ngữ) từ chỉ ông bà, tổ tiên, thường được dùng để thể hiện sự kính trọng.
- ong bắp càyLoài ong lớn, có thân màu xanh đen, thường khoét lỗ và làm tổ trong thân cây khô, đặc biệt là tre và nứa.
- ông bầuNgười đàn ông đảm nhiệm vai trò bầu cho một gánh hát, ca sĩ, đội thể thao, hoặc các hoạt động nghệ thuật khác.
- ong bầuMột loại côn trùng thuộc họ ong, thường được biết đến với khả năng xây tổ và sản xuất mật.
- ống bôMột bộ phận của xe máy hoặc ô tô, có nhiệm vụ thoát khí thải ra bên ngoài.
- ống bơVỏ của đồ hộp được sử dụng nói chung.
- ong bò vẽMột loại côn trùng sống phổ biến ở nhiều nơi, thường được biết đến với khả năng sinh sản nhanh và góp phần vào việc thụ phấn cho cây trồng.
- ong bướm(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ cả ong và bướm, thường được dùng để chỉ những người thích chơi bời, ve vãn phụ nữ.
- ông chaNhững người thuộc các thế hệ trước, trong quan hệ với những người thuộc các thế hệ sau, thường được dùng để chỉ sự kính trọng đối với tổ tiên.
- ống chânPhần của chi dưới, kéo dài từ đầu gối đến cổ chân.
- ông chẳng bà chuộcCụm từ dùng để diễn tả sự phê phán, chỉ trích một thực tế nào đó trong cuộc sống mà không thể quay lại hoặc không thể sửa chữa.
- ong chúaCon ong cái duy nhất trong đàn ong có khả năng sinh sản.
- óng chuốtCó độ sáng bóng như được mài dũa hoặc chuốt kĩ càng.
- ông côngTừ địa phương dùng để chỉ ông tổ hoặc vị thần được tôn thờ trong phong tục thờ cúng.
- ông địaMột từ dùng để chỉ thần thổ địa, thường được thờ cúng trong văn hóa dân gian.
- ống dòmỐng dòm là dụng cụ quang học được dùng để phóng đại hình ảnh của vật thể ở khoảng cách xa.
- õng ẹo(Khẩu ngữ) từ dùng để miêu tả dáng điệu hay cách nói năng uốn éo, thường nhằm mục đích làm nũng hoặc gây chú ý (thường mang hàm ý chê bai).
- ông giaThuật ngữ cổ, dùng trong phương ngữ, chỉ cha vợ hoặc đôi khi là cha chồng.
- ông giàNgười đàn ông cao tuổi; thường được dùng để chỉ cha hoặc người thuộc thế hệ trên trong cách nói thân mật.
- ông già bà cảCặp đôi người lớn tuổi, thường được dùng để chỉ những ông bà sống cùng nhau hoặc có mối quan hệ gần gũi.
- ông hoàngDanh từ chỉ hoàng tử, hoàng thân; thường được dùng để so sánh với những người có cuộc sống giàu sang và sung sướng.
- ống khóiỐng dùng để dẫn khói và bụi ra ngoài không gian, thường được lắp đặt trên các công trình.
- ống kínhHệ thống thấu kính được lắp ráp thành hình ống, sử dụng để thu hình ảnh của vật thể vào phim hoặc để chiếu phim lên màn hình.
- ông mãnh(Khẩu ngữ) từ dùng để gọi một người đàn ông hoặc cậu con trai láu lỉnh, tinh quái, thường mang tính chất đùa giỡn hoặc chỉ trích.
- ong mậtLoại ong nuôi hoặc tự nhiên, có khả năng sản xuất mật và sáp.
- óng mượtSáng bóng và có độ mềm mại, mượt mà.
- ống ngheDụng cụ y tế bao gồm một ống dẫn âm, dùng để nghe các âm thanh trong cơ thể.
- ong nghệOng nghệ là một loại ong chuyên sản xuất mật ong chất lượng cao từ cây nghệ.
- ống nghiệmỐng thủy tinh hình trụ có đáy, dùng để thực hiện các thí nghiệm hóa học và thử phản ứng.
- ông nhạcThuật ngữ cũ dùng để chỉ cha vợ.
- ống nhổĐồ đựng có lòng sâu và miệng rộng, dùng để chứa các chất thải nhổ ra.
- ống nhòmDụng cụ quang học để quan sát những vật ở xa một cách rõ nét.
- ống nóiBộ phận chuyển đổi dao động âm thành dao động điện trong các thiết bị như điện thoại.
- ông nói gà bà nói vịtCâu nói diễn tả tình huống khi hai người nói những điều khác nhau, không hiểu nhau hoặc không đồng quan điểm.
- òng ọcTừ mô phỏng âm thanh của nước bị khuấy động mạnh ở những chỗ bị dồn, ứ lại.
- ồng ộcChỉ hành động di chuyển hoặc lăn lốc với âm thanh nặng nề, thường diễn ra khi một vật rơi hoặc trượt.
- ông ổng(Thông tục) Từ dùng để mô tả âm thanh của chó sủa hoặc tiếng nói vang lớn, trầm, nghe khó chịu.
- ong ongCảm giác đầu óc như có tiếng kêu vang lên nhẹ nhàng và kéo dài, tạo cảm giác chóng mặt và khó chịu.
- ong óngMô tả sự bóng mượt, có vẻ đẹp bắt mắt.
- ông phệnhĐồ chơi trẻ em có hình dáng một người béo phệ ngồi với bụng lớn, thường làm bằng sành, sứ hoặc gỗ.
- ống phóng(Phương ngữ) Ống dùng để nhổ nước bọt hoặc các chất lỏng khác.
- ống quầnPhần của trang phục dùng để che chân, thường là một ống dài và rộng.
- ống quyển(Phương ngữ) phần ống ở chân, thường chỉ tới ống cẳng chân.
- ong ruồiOng mật có kích thước nhỏ giống như ruồi.
- ông táoThần cai quản việc bếp núc trong tín ngưỡng dân gian.
- ống tay áoPhần vải nối từ cơ thể tới đầu của tay áo, dùng để che tay.
- ong thợMột người làm nghề thủ công hoặc có kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
- ống thửDụng cụ hình ống dùng trong thí nghiệm để chứa các chất lỏng hoặc chất khí.
- ống tiêmỐng làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có đầu kim rỗng, được sử dụng để tiêm thuốc lỏng vào cơ thể.
- ông tổNgười sáng lập hoặc người có công đầu trong việc phát triển một nghề nghiệp nào đó.
- ông tơTên gọi của Nguyệt Lão, người chuyên dùng dây tơ hồng để se duyên cho những cặp đôi.
- ông tơ bà nguyệtÔng tơ bà nguyệt là hình ảnh tượng trưng cho tình yêu, sự kết nối giữa những cặp đôi và hạnh phúc trong tình yêu. Trong văn hóa Việt Nam, hai nhân vật này thường được nhắc đến như những người đóng vai trò se duyên cho các cặp đôi.
- ông tơ hồngTừ cổ, ít sử dụng, có nghĩa tương tự như ông tơ, thường chỉ người sắp đặt duyên phận.
- ông trẻThuật ngữ (ít sử dụng) chỉ em trai hoặc em rể của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại.
- ông từNgười phụ trách việc trông coi đền, miếu.
- ông vải(Khẩu ngữ) từ chỉ ông bà, tổ tiên trong văn hóa dân gian.
- ong vàngMột loại côn trùng bay, có thân hình nhỏ, thường màu vàng và đen, sống bầy đàn và có khả năng chích.
- ong vẽLoài côn trùng thuộc họ ong, có khả năng tạo ra tổ hình cầu bằng đất sét, thường sống ở khu vực ẩm ướt.
- ong vò vẽLoại ong có màu vàng và các sọc đen, nổi tiếng với nọc độc gây đau đớn, thường làm tổ hình giống cái nồi đất trên cây.
- ông xãTừ (khẩu ngữ) dành để gọi người chồng một cách thân mật và thân thiện.
- ống xảBộ phận bằng kim loại, hình ống dài, nối với buồng đốt của động cơ, có chức năng đưa khí thải ra ngoài và giảm tiếng ồn.
- ông xanh(Trong văn chương) chỉ về trời, tức ông trời.
- onlineChỉ trạng thái có mặt trên mạng internet, có thể truy cập hoặc tương tác qua mạng.
- ópTừ dùng để chỉ sự lép, teo, hoặc không chắc thịt, không mẩy.
- ốp(Khẩu ngữ) đứng gần bên cạnh để thúc giục hoặc giám sát.
- ọp à ọp ẹpRất mềm yếu, kém vững chắc.
- ọp ẹpỞ trong tình trạng hư hỏng nhiều, khiến các bộ phận trở nên lỏng lẻo, không còn gắn chặt với nhau, dễ bị sụp đổ.
- ốp látLát các vật liệu xây dựng như gạch, đá, gỗ, v.v. lên bề mặt.
- ốp lếtMón ăn được làm từ trứng, với lòng trắng và lòng đỏ vẫn còn nguyên, được rán đến khi chín tới.
- ộp oạpTừ mô phỏng âm thanh của bước chân lội dưới bùn hoặc tiếng nước vỗ nhẹ vào bờ.
- operaLoại hình nghệ thuật sân khấu tổng hợp, kết hợp giữa ca, múa, và nhạc, trong đó âm nhạc đóng vai trò chủ đạo và điều khiển toàn bộ nội dung.
- organĐàn phím điện tử, thường được sử dụng trong âm nhạc để tạo ra âm thanh.
- ôsin(Khẩu ngữ) Tên gọi của nhân vật chính trong bộ phim cùng tên Nhật Bản; thường dùng để chỉ người phụ nữ làm việc nhà hoặc giúp việc trong gia đình.
- ớtCây nhỏ thuộc họ cà, có hoa trắng, quả chín màu đỏ hoặc vàng, có vị cay, thường được sử dụng làm gia vị.
- ótTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ gáy.
- ớt bịMột loại ớt nhỏ, có vị cay tương đối, thường được dùng để gia vị trong các món ăn. Loại ớt này thường được trồng ở các vùng nhiệt đới.
- ớt cà chuaQuả ớt có hình dạng tròn, giống như quả cà chua, nhưng có vị ít cay.
- ớt chỉ thiênQuả ớt nhỏ có đặc điểm mọc thẳng lên, có vị rất cay.
- ớt hiểm(Phương ngữ) Một loại ớt có hương vị cay, thường được gọi là ớt chỉ thiên.
- ớt ngọtLoại ớt có quả lớn, màu đỏ hoặc xanh lục, không có vị cay, thường được sử dụng trong các món xào.
- ounceĐơn vị đo khối lượng, tương đương khoảng 28,35 gram.
- outputQuá trình hiển thị hoặc in ra kết quả của các thao tác xử lý thông tin; phân biệt với input.
- oxideHợp chất của một nguyên tố với oxygen, thường xuất hiện trong nhiều phản ứng hóa học.
- ôxítChất hóa học được hình thành khi một nguyên tố kết hợp với oxy, thường xuất hiện trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp.
- ôxyÔxy là một nguyên tố hóa học, ký hiệu là O và số nguyên tử là 8, là một thành phần thiết yếu cho sự sống của đa số sinh vật trên trái đất.
- ôxy giàChất hóa học có khả năng oxy hóa, thường được sử dụng để sát trùng và tẩy sạch vết bẩn.
- ôxy hoá(Quá trình một chất) kết hợp với oxygen, dẫn đến sự biến đổi thành oxide.
- oxygenKhí không màu, không mùi, chiếm khoảng một phần năm thể tích của không khí, có khả năng kết hợp với nhiều chất khác, cần thiết cho quá trình hô hấp và sự cháy.
- ozĐơn vị đo lường thể tích, thường được sử dụng trong nấu ăn và đồ uống, tương đương với khoảng 29,57 ml.
- ozoneKhí màu xanh nhạt, có nhiều ở tầng cao của khí quyển, có mùi nồng, tan trong nước, và có tính chất giống oxygen nhưng mạnh hơn. Ozone thường được dùng để tẩy trắng, sát trùng nước hoặc không khí.