ớt bị
Định nghĩa
Nghĩa 1: ớt bị (Danh từ)
Một loại ớt nhỏ, có vị cay tương đối, thường được dùng để gia vị trong các món ăn. Loại ớt này thường được trồng ở các vùng nhiệt đới.
- 1."Món canh này có thêm ớt bị nên rất thơm và cay."
- 2."Tôi thích ăn phở với ớt bị để tăng thêm vị cho món ăn."
- 3."Nhà hàng này sử dụng ớt bị tươi trong các món xào của họ."
Lưu ý khi sử dụng "ớt bị"
Lưu ý về danh từ
"ớt bị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ớt bị"
ớt bị là danh từ trong tiếng Việt. Một loại ớt nhỏ, có vị cay tương đối, thường được dùng để gia vị trong các món ăn. Loại ớt này thường được trồng ở các vùng nhiệt đới. Ví dụ: "Món canh này có thêm ớt bị nên rất thơm và cay."
Từ liên quan
ớm
(Phương ngữ) chỉ sự vàng úa, khô héo do thiếu nước hoặc ánh sáng.
ớn
(Phương ngữ) cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
ớt
Cây nhỏ thuộc họ cà, có hoa trắng, quả chín màu đỏ hoặc vàng, có vị cay, thường được sử dụng làm gia vị.
ớt chỉ thiên
Quả ớt nhỏ có đặc điểm mọc thẳng lên, có vị rất cay.
ớt cà chua
Quả ớt có hình dạng tròn, giống như quả cà chua, nhưng có vị ít cay.
ớt hiểm
(Phương ngữ) Một loại ớt có hương vị cay, thường được gọi là ớt chỉ thiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.