ớt bị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ớt bị (Danh từ)

Một loại ớt nhỏ, có vị cay tương đối, thường được dùng để gia vị trong các món ăn. Loại ớt này thường được trồng ở các vùng nhiệt đới.

Ví dụ (3)
  • 1."Món canh này có thêm ớt bị nên rất thơm và cay."
  • 2."Tôi thích ăn phở với ớt bị để tăng thêm vị cho món ăn."
  • 3."Nhà hàng này sử dụng ớt bị tươi trong các món xào của họ."

Lưu ý khi sử dụng "ớt bị"

Lưu ý về danh từ

"ớt bị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ớt bị"

ớt bị là danh từ trong tiếng Việt. Một loại ớt nhỏ, có vị cay tương đối, thường được dùng để gia vị trong các món ăn. Loại ớt này thường được trồng ở các vùng nhiệt đới. Ví dụ: "Món canh này có thêm ớt bị nên rất thơm và cay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này