ông vải
Định nghĩa
Nghĩa 1: ông vải (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ chỉ ông bà, tổ tiên trong văn hóa dân gian.
- 1."Bàn thờ ông vải."
- 2."Mỗi dịp lễ Tết, gia đình tôi thường dâng hương ông vải."
Lưu ý khi sử dụng "ông vải"
Lưu ý về danh từ
"ông vải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ông vải"
ông vải là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ chỉ ông bà, tổ tiên trong văn hóa dân gian. Ví dụ: "Bàn thờ ông vải."
Từ liên quan
ông tơ hồng
Từ cổ, ít sử dụng, có nghĩa tương tự như ông tơ, thường chỉ người sắp đặt duyên phận.
ông tổ
Người sáng lập hoặc người có công đầu trong việc phát triển một nghề nghiệp nào đó.
ông từ
Người phụ trách việc trông coi đền, miếu.
ông xanh
(Trong văn chương) chỉ về trời, tức ông trời.
ông xã
Từ (khẩu ngữ) dành để gọi người chồng một cách thân mật và thân thiện.
ông địa
Một từ dùng để chỉ thần thổ địa, thường được thờ cúng trong văn hóa dân gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.