ôn cố tri tân
Định nghĩa
Nghĩa 1: ôn cố tri tân (Thán từ)
Câu nói chỉ việc nhớ lại, tôn vinh những giá trị, kiến thức cũ trong bối cảnh của những điều mới mẻ.
- 1."Ôn cố tri tân, chúng ta cần biết rõ nguồn gốc văn hóa để phát triển bản thân."
- 2."Khi học hỏi điều mới, đừng quên ôn cố tri tân để vận dụng kiến thức cũ."
- 3."Ôn cố tri tân giúp chúng ta không quên những bài học quý giá từ quá khứ."
Câu hỏi thường gặp về "ôn cố tri tân"
ôn cố tri tân là thán từ trong tiếng Việt. Câu nói chỉ việc nhớ lại, tôn vinh những giá trị, kiến thức cũ trong bối cảnh của những điều mới mẻ. Ví dụ: "Ôn cố tri tân, chúng ta cần biết rõ nguồn gốc văn hóa để phát triển bản thân."
Từ liên quan
ôm ấp
Hành động siết chặt ai đó vào lòng hoặc ôm nhau để thể hiện sự yêu thương, quan tâm.
ôn
Học lại hoặc nhắc lại để ghi nhớ những điều đã học hoặc trải qua.
ôn con
(Thông tục) từ ngữ dùng để chỉ sự châm biếm, chửi rủa trẻ con hoặc người còn ít tuổi.
ôn dịch
Bệnh dịch, thường được sử dụng chung để chỉ những căn bệnh truyền nhiễm; cũng có thể dùng như một lời chửi.
ôn hoà
Có tư tưởng hoặc quan điểm chính trị không tán thành các hành động đấu tranh quyết liệt hoặc không cực đoan.
ôn luyện
Ôn lại và luyện tập nhiều lần để nắm vững và thành thạo một kiến thức hoặc kỹ năng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.