ông phệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: ông phệnh (Danh từ)
Đồ chơi trẻ em có hình dáng một người béo phệ ngồi với bụng lớn, thường làm bằng sành, sứ hoặc gỗ.
- 1."Ngồi như ông phệnh."
- 2."Bé chơi với ông phệnh bằng gỗ ở trong sân."
- 3."Chiếc ông phệnh được sơn màu sắc rực rỡ nằm trên bàn."
Lưu ý khi sử dụng "ông phệnh"
Lưu ý về danh từ
"ông phệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ông phệnh"
ông phệnh là danh từ trong tiếng Việt. Đồ chơi trẻ em có hình dáng một người béo phệ ngồi với bụng lớn, thường làm bằng sành, sứ hoặc gỗ. Ví dụ: "Ngồi như ông phệnh."
Từ liên quan
ông mãnh
(Khẩu ngữ) từ dùng để gọi một người đàn ông hoặc cậu con trai láu lỉnh, tinh quái, thường mang tính chất đùa giỡn hoặc chỉ trích.
ông nhạc
Thuật ngữ cũ dùng để chỉ cha vợ.
ông nói gà bà nói vịt
Câu nói diễn tả tình huống khi hai người nói những điều khác nhau, không hiểu nhau hoặc không đồng quan điểm.
ông trẻ
Thuật ngữ (ít sử dụng) chỉ em trai hoặc em rể của ông nội, bà nội hoặc ông ngoại, bà ngoại.
ông táo
Thần cai quản việc bếp núc trong tín ngưỡng dân gian.
ông tơ
Tên gọi của Nguyệt Lão, người chuyên dùng dây tơ hồng để se duyên cho những cặp đôi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.