ôn dịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ôn dịch (Danh từ)

Bệnh dịch, thường được sử dụng chung để chỉ những căn bệnh truyền nhiễm; cũng có thể dùng như một lời chửi.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồ ôn dịch!"
  • 2."Hắn là ôn dịch của xã hội này."
  • 3."Mọi người tránh xa ôn dịch này ra."

Lưu ý khi sử dụng "ôn dịch"

Lưu ý về danh từ

"ôn dịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ôn dịch"

ôn dịch là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh dịch, thường được sử dụng chung để chỉ những căn bệnh truyền nhiễm; cũng có thể dùng như một lời chửi. Ví dụ: "Đồ ôn dịch!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này