ông táo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ông táo (Danh từ)

Thần cai quản việc bếp núc trong tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Cúng ông táo."
  • 2."Mỗi năm người dân đều cúng ông táo trước Tết để cầu mong một năm an lành."
  • 3."Theo phong tục, ông táo sẽ về trời vào ngày 23 tháng Chạp."

Lưu ý khi sử dụng "ông táo"

Lưu ý về danh từ

"ông táo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ông táo"

ông táo là danh từ trong tiếng Việt. Thần cai quản việc bếp núc trong tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Cúng ông táo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này