ôxít

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ôxít (Danh từ)

Chất hóa học được hình thành khi một nguyên tố kết hợp với oxy, thường xuất hiện trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Ôxít sắt được sử dụng để sản xuất sơn và chất nhuộm."
  • 2."Trong không khí, ôxít cacbon là một trong những khí thải chính từ xe cộ."
  • 3."Thực phẩm thường chứa ôxít nitơ dưới dạng chất bảo quản."

Lưu ý khi sử dụng "ôxít"

Lưu ý về danh từ

"ôxít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ôxít"

ôxít là danh từ trong tiếng Việt. Chất hóa học được hình thành khi một nguyên tố kết hợp với oxy, thường xuất hiện trong tự nhiên và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp. Ví dụ: "Ôxít sắt được sử dụng để sản xuất sơn và chất nhuộm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này