ông tổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ông tổ (Danh từ)

Người sáng lập hoặc người có công đầu trong việc phát triển một nghề nghiệp nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông tổ nghề dệt."
  • 2."Ông tổ tài chính Việt Nam là một nhân vật lịch sử quan trọng."
  • 3."Ông tổ của võ thuật cổ truyền là một tấm gương cho các thế hệ sau."

Lưu ý khi sử dụng "ông tổ"

Lưu ý về danh từ

"ông tổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ông tổ"

ông tổ là danh từ trong tiếng Việt. Người sáng lập hoặc người có công đầu trong việc phát triển một nghề nghiệp nào đó. Ví dụ: "Ông tổ nghề dệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này