ốp lết
Định nghĩa
Nghĩa 1: ốp lết (Danh từ)
Món ăn được làm từ trứng, với lòng trắng và lòng đỏ vẫn còn nguyên, được rán đến khi chín tới.
- 1."Bánh mì ốp lết (bánh mì ăn với trứng ốp lết)"
- 2."Món ốp lết thường được dùng cho bữa sáng."
- 3."Tôi thích ăn ốp lết với rau sống."
Lưu ý khi sử dụng "ốp lết"
Lưu ý về danh từ
"ốp lết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ốp lết"
ốp lết là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được làm từ trứng, với lòng trắng và lòng đỏ vẫn còn nguyên, được rán đến khi chín tới. Ví dụ: "Bánh mì ốp lết (bánh mì ăn với trứng ốp lết)"
Từ liên quan
ống xả
Bộ phận bằng kim loại, hình ống dài, nối với buồng đốt của động cơ, có chức năng đưa khí thải ra ngoài và giảm tiếng ồn.
ốp
(Khẩu ngữ) đứng gần bên cạnh để thúc giục hoặc giám sát.
ốp lát
Lát các vật liệu xây dựng như gạch, đá, gỗ, v.v. lên bề mặt.
ồ
(Khẩu ngữ) có nghĩa là ùa vào hoặc đổ dồn.
ồ ạt
Diễn tả sự mạnh mẽ, nhanh chóng, và không có trật tự.
ồ ề
Từ mô tả giọng nói trầm, nặng nề, không rõ ràng và có phần rề rà.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.