ớn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ớn (Động từ)
(Phương ngữ) cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng.
- 1."Ớn đòn"
- 2."Ai cũng phải ớn thằng cha đó!"
- 3."Tôi thấy ớn khi nghĩ đến việc đi một mình trong đêm."
Lưu ý khi sử dụng "ớn"
Lưu ý về động từ
"ớn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ớn"
ớn là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng. Ví dụ: "Ớn đòn"
Từ liên quan
ớ
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'ngớ'.
ới
(Văn chương) tiếng dùng để kêu hoặc gọi với ý than vãn, nhắn nhủ.
ớm
(Phương ngữ) chỉ sự vàng úa, khô héo do thiếu nước hoặc ánh sáng.
ớt
Cây nhỏ thuộc họ cà, có hoa trắng, quả chín màu đỏ hoặc vàng, có vị cay, thường được sử dụng làm gia vị.
ớt bị
Một loại ớt nhỏ, có vị cay tương đối, thường được dùng để gia vị trong các món ăn. Loại ớt này thường được trồng ở các vùng nhiệt đới.
ớt chỉ thiên
Quả ớt nhỏ có đặc điểm mọc thẳng lên, có vị rất cay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.