ong vẽ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ong vẽ (Danh từ)

Loài côn trùng thuộc họ ong, có khả năng tạo ra tổ hình cầu bằng đất sét, thường sống ở khu vực ẩm ướt.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi trời mưa, tôi thường nhìn thấy ong vẽ bay ra khỏi tổ của chúng."
  • 2."Con ong vẽ đang làm việc chăm chỉ để xây tổ bằng bùn."
  • 3."Ong vẽ thường xuất hiện gần các bãi đất ẩm, nơi có nhiều nguyên liệu để xây tổ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ong vẽ (Danh từ)

Một loại côn trùng có hình dạng giống như ong nhưng thường không độc, hay được sử dụng trong các phương pháp đuổi côn trùng khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong vườn nhà, ong vẽ giúp kiểm soát các loại sâu b pests hiệu quả."
  • 2."Nhiều người trồng cây hoa rất thích ong vẽ vì chúng hút mật hoa."
  • 3."Ong vẽ giúp thụ phấn cho nhiều loại cây trồng trong vườn."

Lưu ý khi sử dụng "ong vẽ"

Lưu ý về danh từ

"ong vẽ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ong vẽ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ong vẽ"

ong vẽ là danh từ trong tiếng Việt. Loài côn trùng thuộc họ ong, có khả năng tạo ra tổ hình cầu bằng đất sét, thường sống ở khu vực ẩm ướt. Ví dụ: "Mỗi khi trời mưa, tôi thường nhìn thấy ong vẽ bay ra khỏi tổ của chúng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này