ốm đòn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ốm đòn (Động từ)

Bị đánh, bị đau vì bị đánh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, Minh bị ốm đòn vì khác ý với bạn trong một cuộc tranh cãi."
  • 2."Khi còn nhỏ, tôi sering ốm đòn mỗi lần không nghe lời mẹ."
  • 3."Thằng bé vừa ra ngoài chơi đã bị ốm đòn vì tranh giành đồ chơi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ốm đòn (Danh từ)

Sự trạng hoặc cảm giác khó chịu do bị đánh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần ốm đòn, tôi đều thấy khó khăn trong việc di chuyển."
  • 2."Sau khi bị ốm đòn, tôi cần phải nghỉ ngơi một thời gian."
  • 3."Tôi thấy anh ấy không vui vì vẫn còn cảm giác ốm đòn từ hôm trước."

Lưu ý khi sử dụng "ốm đòn"

Lưu ý về động từ

"ốm đòn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ốm đòn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ốm đòn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ốm đòn"

ốm đòn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Bị đánh, bị đau vì bị đánh. Ví dụ: "Hôm qua, Minh bị ốm đòn vì khác ý với bạn trong một cuộc tranh cãi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này