ôm rơm rặm bụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ôm rơm rặm bụng (Động từ)
Hành động ăn uống no nê, thường với hình ảnh ngồi ăn thoải mái.
- 1."Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy ôm rơm rặm bụng vì đã ăn nhiều quá."
- 2."Nghe nói món ăn hôm nay rất ngon, chắc chắn sẽ ôm rơm rặm bụng cho mà xem."
- 3."Chúng ta hãy gọi thêm một ít đồ ăn để ôm rơm rặm bụng nhé."
Lưu ý khi sử dụng "ôm rơm rặm bụng"
Lưu ý về động từ
"ôm rơm rặm bụng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ôm rơm rặm bụng"
ôm rơm rặm bụng là động từ trong tiếng Việt. Hành động ăn uống no nê, thường với hình ảnh ngồi ăn thoải mái. Ví dụ: "Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy ôm rơm rặm bụng vì đã ăn nhiều quá."
Từ liên quan
ôm chầm
Hành động ôm và ghì chặt lấy vào lòng một cách nhanh chóng và đột ngột.
ôm chằm
Hình thức ôm chầm lấy ai đó, thường thể hiện sự thân mật hoặc tình cảm mạnh mẽ.
ôm cây đợi thỏ
Hành động chờ đợi một điều gì đó không chắc chắn xảy ra, thường với hy vọng.
ôm đồm
Tự nhận làm quá nhiều việc, kể cả những việc lẽ ra nên để cho người khác xử lý, dẫn đến không thể hoàn thành hết.
ôm ấp
Hành động siết chặt ai đó vào lòng hoặc ôm nhau để thể hiện sự yêu thương, quan tâm.
ôn
Học lại hoặc nhắc lại để ghi nhớ những điều đã học hoặc trải qua.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.