ống quyển
Định nghĩa
Nghĩa 1: ống quyển (Danh từ)
(Phương ngữ) phần ống ở chân, thường chỉ tới ống cẳng chân.
- 1."Anh ấy bị thương ở ống quyển khi chơi thể thao."
- 2."Ống quyển là nơi tập trung nhiều cơ bắp chân."
Nghĩa 2: ống quyển (Danh từ)
(Từ cũ) ống dùng để chứa giấy thi và bài thi của thí sinh trong các kỳ thi thời phong kiến.
- 1."Thí sinh phải mang theo ống quyển khi vào phòng thi để đựng bài thi của mình."
- 2."Các sĩ tử thường cẩn thận với ống quyển của mình trong kỳ thi."
Lưu ý khi sử dụng "ống quyển"
Lưu ý về danh từ
"ống quyển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ống quyển" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ống quyển"
ống quyển là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) phần ống ở chân, thường chỉ tới ống cẳng chân. Ví dụ: "Anh ấy bị thương ở ống quyển khi chơi thể thao."
Từ liên quan
ống nhổ
Đồ đựng có lòng sâu và miệng rộng, dùng để chứa các chất thải nhổ ra.
ống nói
Bộ phận chuyển đổi dao động âm thành dao động điện trong các thiết bị như điện thoại.
ống phóng
(Phương ngữ) Ống dùng để nhổ nước bọt hoặc các chất lỏng khác.
ống quần
Phần của trang phục dùng để che chân, thường là một ống dài và rộng.
ống tay áo
Phần vải nối từ cơ thể tới đầu của tay áo, dùng để che tay.
ống thử
Dụng cụ hình ống dùng trong thí nghiệm để chứa các chất lỏng hoặc chất khí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.