ong mật
Định nghĩa
Nghĩa 1: ong mật (Danh từ)
Loại ong nuôi hoặc tự nhiên, có khả năng sản xuất mật và sáp.
- 1."Ong mật thường sống thành đàn và giúp thụ phấn cho hoa."
- 2."Khi mùa hoa nở, ong mật sẽ bay đi tìm nectar để lấy mật."
Lưu ý khi sử dụng "ong mật"
Lưu ý về danh từ
"ong mật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ong mật"
ong mật là danh từ trong tiếng Việt. Loại ong nuôi hoặc tự nhiên, có khả năng sản xuất mật và sáp. Ví dụ: "Ong mật thường sống thành đàn và giúp thụ phấn cho hoa."
Từ liên quan
ong bầu
Một loại côn trùng thuộc họ ong, thường được biết đến với khả năng xây tổ và sản xuất mật.
ong bắp cày
Loài ong lớn, có thân màu xanh đen, thường khoét lỗ và làm tổ trong thân cây khô, đặc biệt là tre và nứa.
ong chúa
Con ong cái duy nhất trong đàn ong có khả năng sinh sản.
ong nghệ
Ong nghệ là một loại ong chuyên sản xuất mật ong chất lượng cao từ cây nghệ.
ong ong
Cảm giác đầu óc như có tiếng kêu vang lên nhẹ nhàng và kéo dài, tạo cảm giác chóng mặt và khó chịu.
ong ruồi
Ong mật có kích thước nhỏ giống như ruồi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.