ơn ớn
Định nghĩa
Nghĩa 1: ơn ớn (Động từ)
Có nghĩa tương tự như 'ớn', nhưng chỉ mức độ nhẹ hơn.
- 1."Cảm thấy ơn ớn khi nhớ lại chuyện đó."
- 2."Trời mưa làm cho không khí trở nên ơn ớn hơn."
Lưu ý khi sử dụng "ơn ớn"
Lưu ý về động từ
"ơn ớn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ơn ớn"
ơn ớn là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'ớn', nhưng chỉ mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: "Cảm thấy ơn ớn khi nhớ lại chuyện đó."
Từ liên quan
ơn huệ
Ân huệ là sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc lợi ích mà một người nhận được từ người khác.
ơn nghĩa
Sự biết ơn hoặc lòng thương cảm thể hiện qua hành động hoặc lời nói.
ơn đức
Một từ cổ hoặc từ ngữ phân biệt trong tiếng Việt, thường chỉ sự biết ơn đối với sự giúp đỡ, ân huệ từ người khác.
ư
(Khẩu ngữ) Từ dùng để biểu thị thái độ không hài lòng về điều gì đó, như muốn hỏi lại người đối thoại để người đó tự suy nghĩ.
ư ử
Âm thanh biểu thị sự do dự, không chắc chắn hoặc suy ngẫm.
ư,ư
Dùng để diễn tả sự do dự hoặc suy nghĩ trong giao tiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.