Từ vựng vần O (trang 1/2)
Tổng 351 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "O". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- ổTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ chiếc bánh mì.
- ơ(Phương ngữ) nồi đất nhỏ dùng để kho nấu thức ăn.
- ờ(Khẩu ngữ) từ ngữ được thốt ra để biểu lộ sự đồng tình hoặc bộc phát nhớ ra điều gì.
- ợHành động tống khí hoặc các chất gì đó từ dạ dày lên miệng.
- ốChỉ tình trạng có vết loang lổ, xỉn màu và khó tẩy rửa, thường dùng để miêu tả giấy, vải.
- ồ(Khẩu ngữ) có nghĩa là ùa vào hoặc đổ dồn.
- ớ(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'ngớ'.
- ô(Từ cũ, Văn chương) kim ô (viết tắt).
- óChim thuộc loại diều hâu, thường xuất hiện vào mùa đông ở các sông hoặc ao hồ.
- ởHành động làm thuê trong nhà chủ với hình thức ở lại và thực hiện các công việc phục vụ hàng ngày.
- oÂm thanh phát ra khi mếu máo, khóc lóc, thường để chỉ hành động trẻ con khi muốn thể hiện cảm xúc buồn.
- ở ẩnHành động sống ở nơi ít người biết đến, nhằm lánh xa cuộc sống tấp nập (thường dùng để chỉ các nhân vật trí thức thời xưa).
- ồ ạtDiễn tả sự mạnh mẽ, nhanh chóng, và không có trật tự.
- o bế(Khẩu ngữ) chăm sóc hoặc nâng niu, chiều chuộng một cách thái quá.
- ở bể vào ngòiHành động chỉ việc chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường để tìm kiếm một cơ hội hoặc một kết quả tốt hơn.
- ổ biVòng có chứa bi, được lắp vào trục để giảm ma sát và cho phép quay dễ dàng.
- ô-boaÔ-boa là một loại vải dày, thường được sử dụng để may trang phục, đặc biệt là áo khoác hoặc áo len trong mùa đông.
- ổ bụngKhoang bụng nằm dưới cơ hoành, nơi chứa dạ dày, ruột và các cơ quan tiêu hóa khác.
- ó cáChim ăn thịt cỡ lớn, thường sống ở vùng biển, có hình dáng giống diều hâu và chuyên bắt cá.
- ổ cắmBộ phận dùng để cắm phích điện phục vụ cho việc cung cấp điện.
- ổ chuộtNơi trú ngụ hoặc sinh sống của chuột, thường là nơi bẩn thỉu, không được vệ sinh.
- ở cữ(Khẩu ngữ) (phụ nữ) chỉ về thời gian nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng và tuân theo những kiêng kị nhất định sau khi sinh con.
- ổ cứngThiết bị lưu trữ dữ liệu điện tử trong máy tính, được sử dụng để lưu trữ hệ điều hành, phần mềm và các tệp tin khác.
- ô danhTừ cổ, chỉ sự xấu hổ, mang tiếng xấu trong mắt mọi người.
- ở đậu(Phương ngữ) Ở nhờ tại nhà của người khác trong một khoảng thời gian ngắn.
- ổ đề khángĐiểm chốt vững chắc được sử dụng để phòng ngự khi đối phương tấn công sâu vào khu vực bảo vệ.
- ổ đĩaThiết bị dùng để ghi và đọc thông tin từ các thiết bị lưu trữ ngoài của máy tính, như đĩa mềm và đĩa cứng.
- ổ đĩa cứngThiết bị lưu trữ thông tin bên ngoài máy tính, cho phép ghi thông tin từ máy tính lên đĩa cứng và đọc thông tin đã lưu vào máy tính.
- ổ đĩa cứng ngoàiLoại ổ đĩa cứng có vỏ bọc, dây cáp và nguồn điện riêng, sử dụng bên ngoài máy tính.
- ở đợDiễn tả hành động đi làm công cho người khác có thời hạn và nhận lương hoặc các khoản đã thỏa thuận trước.
- ổ đọc(Khẩu ngữ) Thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ băng, đĩa, nói chung.
- ô-dônMột loại xe đạp có khung nhỏ và bánh lớn, thường được sử dụng để đi lại trong thành phố.
- ô dùNgười có quyền lực hoặc chức vụ cao hơn, bảo vệ hoặc che chở cho người cấp dưới trong các hành động sai trái.
- ồ ềTừ mô tả giọng nói trầm, nặng nề, không rõ ràng và có phần rề rà.
- ọ ẹTừ mô phỏng âm thanh mà trẻ sơ sinh phát ra khi thức dậy hoặc cựa mình.
- o épBức bách, dồn ép vào thế bí, khiến người khác phải chấp nhận một tình huống hoặc quyết định.
- ổ gàChỗ trên mặt đường bị lở lõm sâu, giống như ổ của gà.
- ở goáHành động không tái hôn sau khi mất vợ (hoặc chồng), mặc dù còn trẻ, và sống như vậy cho đến hết đời.
- ô hayTừ biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc tỏ ý không hài lòng.
- ơ hayCó nghĩa tương tự như 'ô hay', dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc chú ý.
- ô hợpTừ chỉ sự tập hợp của những người hoặc vật không có tổ chức, trật tự hoặc kỷ luật, như một bầy quạ.
- ô kêÔ kê là một loại đồ chơi hoặc vật dụng bằng nhựa hoặc kim loại, thường có thể xếp chồng lên nhau để tạo hình thú vị.
- ổ khoáKhoá lắp chìm vào cửa hoặc tủ nhằm bảo vệ và kiểm soát sự ra vào.
- ở không(Khẩu ngữ) không làm việc gì cả, có thể do không có việc để làm hoặc do không muốn làm.
- ô kìaTừ thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ.
- ơ kìaCách diễn đạt thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chỉ sự chú ý, tương tự như 'ô kìa'.
- ô lại(Từ cũ) chỉ những kẻ tham nhũng trong thời phong kiến và thực dân.
- ô-lim-píchMột sự kiện thể thao quốc tế lớn được tổ chức mỗi bốn năm, nơi các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới tụ họp để thi đấu.
- ô liuCây to hoặc vừa, thường mọc ở vùng ôn đới, có thân có nhiều mấu, lá hình ngọn giáo với mặt trên màu xanh nhạt và mặt dưới màu trắng nhạt. Quả của cây ô liu có thể ăn được hoặc được dùng để ép lấy dầu.
- ở lỗHành động lẩn trốn hoặc ẩn nấp, thường ở nơi hẹp hoặc kín đáo.
- ở lổ(Phương ngữ) có nghĩa là ở trong trạng thái không mặc quần áo.
- ô maiQuả mơ được ướp đường hoặc muối rồi phơi khô, dùng để ăn hoặc làm thuốc; cũng chỉ một số loại quả được chế biến theo cách tương tự.
- ô-mê-gaÔ-mê-ga là một loại axit béo không no cần thiết, có vai trò quan trọng trong cơ thể con người.
- ổ mềm(Khẩu ngữ) Từ viết tắt của ổ đĩa mềm.
- o mèo(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động tán tỉnh hoặc ve vãn phụ nữ.
- ô môiCây thuộc loại cây muồng, có lá kép hình lông chim, hoa màu đỏ, và quả dài, mỏng bọc trong lớp chất xốp với vị ngọt. Cây này có thể được dùng để ngâm rượu làm thuốc.
- ở mướn(Phương ngữ) sống và làm việc tại nhà của người khác, thường là với một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- ô nhiễmNhiễm bẩn đến mức có thể gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.
- ổ nhómNhóm hoạt động phi pháp diễn ra trong một khu vực xác định.
- ô nhụcTừ miêu tả sự xấu xa, nhục nhã hoặc đáng xấu hổ.
- ồ ồTừ mô tả âm thanh lớn và trầm, thường dùng để miêu tả giọng nói hay tiếng động.
- ô,ôÔ là một vật dụng được sử dụng để che mưa hoặc che nắng. Nó thường có khung và được làm bằng vải chống nước.
- o oTừ dùng để mô phỏng tiếng gà gáy hoặc tiếng người ngáy, phát ra đều và liên tục.
- ơ,ơBiểu lộ sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc không chắc chắn.
- o,oMột từ thể hiện sự thận trọng hoặc sự e dè, thường dùng để biểu đạt tâm trạng hoặc cảm xúc.
- ô-pê-raMột loại hình nghệ thuật biểu diễn tổng hợp bao gồm âm nhạc, vũ đạo và kịch bản, thường được trình diễn trong nhà hát.
- ở rểNgười con rể, tức là chồng của con gái trong gia đình.
- ơ-ri-xtíchMột loại đồ chơi tròn có tính năng rung cho trẻ em, thường được làm từ nhựa hoặc cao su.
- ở riêngThể hiện việc sống hoặc cư trú một mình, không chung sống với ai khác.
- ô rôCây nhỏ có lá cứng, dài, mép lượn sóng với các gai nhọn, thường phát triển ở các bãi nước lợ.
- ô tôXe có bốn bánh, vận hành bằng động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa trên đường bộ.
- ô tô buýtÔ tô lớn dùng để chở hành khách trên các tuyến đường nhất định, thường hoạt động trong thành phố.
- ô tô ca(Từ cũ) thuật ngữ chỉ xe khách, thường dùng để chở nhiều người.
- ô tô conXe ô tô kích thước nhỏ, thường chở được từ hai đến tám người cùng với hành lý.
- ô tô du lịchÔ tô được thiết kế tinh xảo, thường được sử dụng để chở khách trong các chuyến tham quan, du lịch.
- ô tô hòm(Từ cũ) chiếc ô tô dùng để đi du lịch.
- ô-tô-mátMáy móc tự động có khả năng thực hiện các công việc mà không cần sự can thiệp của con người.
- ở trầnKhông mặc áo, để hở nửa thân trên.
- ổ trâu(Khẩu ngữ) Chỗ lõm sâu trên mặt đường, lớn hơn ổ gà, gây khó khăn cho việc di chuyển.
- ô trọc(Văn chương) Chỉ sự xấu xa, bẩn thỉu hoặc đê tiện.
- ổ trụcBộ phận hỗ trợ và duy trì vị trí cho các trục quay trong máy móc.
- ở truồngKhông mặc quần hoặc váy, chỉ để hở phần thân dưới.
- ô uếBẩn thỉu, nhơ nhớp; dùng để chỉ những thứ bị ô nhiễm, mất vệ sinh.
- ô văngÔ văng là một loại ô hoặc mũ trùm được làm bằng vải hoặc nhựa, thường dùng để che nắng hoặc mưa.
- ở vậy(Khẩu ngữ) sống một mình, không kết hôn hoặc không có bạn đời khác.
- ở vúHành động đi làm vú em, chăm sóc trẻ nhỏ.
- oàĐột nhiên phát ra âm thanh lớn.
- oa oaTừ dùng để chỉ tiếng khóc của trẻ nhỏ, tương tự như 'oe oe'.
- oa trữ(Từ cũ) Chứa chấp và cất giấu những thứ bị coi là phi pháp.
- oáchChỉ sự nổi bật, khác biệt, có phong cách hoặc kiểu dáng đặc trưng, thường được dùng để khen ngợi.
- oạchTừ mô phỏng âm thanh khi một người ngã mạnh xuống đất.
- oaiCó vẻ bề ngoài đẹp, oai vệ, tạo ấn tượng mạnh mẽ.
- oáiÂm thanh phát ra khi bị đau đột ngột hoặc trong những lúc hoảng sợ.
- oảiCảm giác mệt mỏi jusqu'à rã rời, không còn sức lực.
- oai hùngHào hùng, mạnh mẽ, tràn đầy khí thế, thể hiện sức mạnh và sự kiêu hãnh.
- oai linhSự uy nghi, vẻ trang trọng mà ai đó thể hiện ra bên ngoài.
- oai nghiTừ dùng để chỉ sự trang nghiêm, quyền uy hoặc tôn kính của một người.
- oai nghiêmTừ miêu tả vẻ đẹp hoặc uy thế của một người, thường mang lại cảm giác kính trọng.
- oai oáiTừ thể hiện sự đau đớn hoặc khó chịu, thường được dùng để diễn tả cảm giác khi phải chịu đựng điều gì đó.
- oái oămTrái ngược với điều bình thường theo một cách kỳ quặc, khó hiểu.
- oai phongCó dáng vẻ thể hiện uy lực mạnh mẽ, khiến người khác phải kính nể.
- oai quyềnTừ này chỉ sự uy quyền, sự quí phái và tôn trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc văn hóa dân gian.
- oai vệCó dáng vẻ trang nghiêm, thanh thoát và đường bệ.
- oàm oạpCó nghĩa giống như từ 'ì oạp', dùng để chỉ âm thanh hoặc trạng thái nặng nề, ồn ào.
- oanBị quy kết tội mà không phải do bản thân gây ra, phải chịu hình phạt không xứng đáng.
- oảnMón xôi hoặc bột bánh khảo được nén chặt vào khuôn, tạo thành khối nhỏ hình nón cụt dùng trong lễ cúng.
- oằnHành động uốn cong hoặc bẻ lại theo hình dạng khác.
- oánCảm giác buồn phiền, hận thù đối với ai đó vì một điều gì đó không tốt mà họ đã làm.
- oán cừuCảm giác hoặc trạng thái tức giận và khó chịu đối với người hoặc tình huống đã gây ra đau khổ hoặc thiệt hại cho mình.
- oằn èoÍt được sử dụng, mang nghĩa tương tự như ngoằn ngoèo.
- oán ghétCảm giác oán giận và căm ghét sâu sắc.
- oan giaTừ chỉ những tai vạ xảy ra bất ngờ mà người ta phải gánh chịu một cách oan uổng.
- oán giậnCảm giác căm ghét và tức giận vì một điều gì đó bất công hoặc không hợp lý.
- oán hậnCảm giác căm giận sâu sắc, tích tụ trong lòng.
- oan hồnHồn của người chết một cách đau đớn hoặc không công bằng.
- oán hờnCảm giác uất ức và oán giận sâu sắc, thường được nuôi nấng trong lòng.
- oan khiênCảm giác hoặc tình trạng bị tổn thương, chịu uất ức mà không thể bênh vực.
- oan khổChỉ trạng thái bất công, bi đát mà một người phải chịu đựng, thường do hoàn cảnh hoặc quyết định sai lầm gây ra.
- oan khốcTừ chỉ sự đau thương, bất công và bi thảm, tương tự như 'oan khổ'.
- oan khuấtCảm giác bị oan ức mà không thể lý giải hoặc bảo vệ bản thân.
- oan nghiệtTình trạng đau khổ hoặc bất công mà người khác gây ra, tương tự như oan trái.
- oằn oạiVặn mình qua lại, cong người lên rồi lại gập mình xuống vì quá đau đớn.
- oán thánBiểu hiện sự oán giận thông qua những lời ta thán, thường không thể kìm nén trong lòng.
- oán thùCảm xúc hận thù đối với người khác do đã chịu tổn thương hoặc bị đối xử không công bằng.
- oán tráchBiểu hiện sự tức giận bằng những lời trách móc.
- oan tráiNhững điều phải gánh chịu trong cuộc sống hiện tại để đền bù cho những ác nghiệp đã tạo ra trong kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
- oan ứcCảm giác uất ức do bị oan, không thể làm gì để biện bạch.
- oan uổngCó nghĩa tương tự như 'oan', nhưng mạnh mẽ hơn; thường dùng để chỉ các sự việc không công bằng hoặc không xứng đáng.
- oàngTừ mô phỏng âm thanh của tiếng nổ lớn và vang vọng, chẳng hạn như tiếng súng đại bác.
- oang oácMô tả sự ồn ào, náo nhiệt, thường liên quan đến những âm thanh lớn, khó chịu.
- oang oangÂm thanh lớn và ồn ào, thường được nghe từ tiếng động phát ra của một số loài động vật hoặc tiếng hét.
- oanhChim vàng anh, nổi bật với tiếng hót hay, thường được nhắc đến trong văn chương.
- oanh kíchTừ ít sử dụng, có nghĩa tương tự như oanh tạc.
- oanh liệtCó danh tiếng lừng lẫy, vang dội khắp mọi nơi.
- oành oạchTừ dùng để mô phỏng âm thanh mạnh mẽ và liên tục khi rơi xuống mặt đất.
- oanh tạcHành động sử dụng hỏa lực mạnh, như ném bom hoặc bắn pháo lớn, để tấn công hoặc gây thiệt hại.
- oặtHành động bị ngã, thường là không giữ được thăng bằng.
- oátMột loại đồ uống có vị ngọt, thường được chế biến từ nước trái cây hoặc soda, thường dùng để giải khát.
- oắtMột từ dùng để chỉ trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ em trai, thường có ý nghĩa trìu mến.
- oắt conMột cách gọi thân mật, thân thương dành cho trẻ em, thường chỉ những đứa trẻ còn nhỏ tuổi.
- oặt ẹoMềm yếu, không có sức mạnh, đến mức không thể tự đứng thẳng được.
- ôboaKèn dăm kép, có thân làm bằng gỗ cứng và cần bấm ngón bằng kim loại.
- ộcHành động uống một cách nhanh chóng hoặc uống một ngụm lớn, thường là do khát.
- ọcHành động biểu thị việc nôn hoặc nôn mửa.
- ócÝ thức và tư tưởng của mỗi người, nói một cách khái quát.
- ốcNhạc cụ làm bằng vỏ ốc lớn, thường được dùng để thổi phát hiệu trong các nghi lễ hoặc sự kiện.
- óc áchTừ mô phỏng âm thanh của nước chảy trong vật chứa khi bị lắc hoặc đổ.
- ọc ạch(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng xe cộ, máy móc sắp hư hỏng, khi các bộ phận không còn khớp chặt, gây ra tiếng kêu không êm và không đều khi hoạt động.
- óc bã đậu(Thông tục) chỉ những người có đầu óc ngu dốt, không có khả năng gì đáng kể, ví như bã đậu là phần thải ra sau khi làm đậu phụ, thường dùng làm thức ăn cho lợn; thường được dùng như một lời chửi bới.
- óc bè pháiKhuynh hướng chủ trương hoạt động bè phái, không chịu hợp tác rộng rãi, gây chia rẽ nội bộ.
- ốc bươuỐc nước ngọt có vỏ nhẵn, màu xanh đen, dài hơn ốc nhồi, thường sống ở ao, ruộng.
- ốc bươu vàngỐc bươu có nguồn gốc từ châu Phi, với vỏ màu vàng ươm, sinh sản nhanh chóng và có khả năng phá hoại cây trồng, đặc biệt là lúa và các loại cây trồng khác.
- ốc đảoKhoảng đất có nước và cây cối trong sa mạc, thường là nơi trú ẩn hoặc điểm dừng chân cho lữ khách.
- óc đậuMón ăn được làm từ trứng gà, bọc trong bột mì và rán giòn tạo thành những miếng thơm ngon, hấp dẫn.
- ốc hươngỐc biển nhỏ, có hình dạng tròn, vỏ trắng với vệt nâu, thịt thơm ngon.
- ốc lồiTừ này dùng để chỉ những loại ốc nước ngọt có hình dạng lồi, thường được tìm thấy ở vùng sông, rạch.
- ốc nhồiLoài ốc nước ngọt có hình tròn, kích thước lớn, vỏ bóng, thường sống ở ao, ruộng.
- ốc sênLoài ốc sống trên cạn, thường gây hại cho cây cối bằng cách ăn lá.
- ốc vặnỐc nước ngọt nhỏ, có vỏ gờ sần sùi, thường sống ở ao, ruộng và các vùng nước ngọt khác.
- ốc xà cừỐc biển lớn với vỏ dày, có màu sắc óng ánh giống như màu xà cừ, thường được sử dụng để khảm vào đồ gỗ.
- odaMô hình hoặc sự mô phỏng của một cái gì đó.
- oeTừ mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn của trẻ sơ sinh.
- oẹhành động nhả ra hoặc phát ra âm thanh giống như tiếng nôn, thường do ốm hoặc buồn nôn.
- oẻMột từ dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái khi một người cảm thấy không thoải mái hoặc thấy buồn cười, thường được sử dụng trong những tình huống vui vẻ.
- oẻ hoẹMẫu hình ảnh động, thường là những câu chuyện hài hước, vui nhộn mà người ta thường nhắc đến trong các cuộc nói chuyện.
- oe oeTừ dùng để mô phỏng âm thanh tiếng khóc lớn và liên tục của trẻ sơ sinh.
- oe oéTừ mô phỏng âm thanh trẻ con kêu hoặc khóc to và liên tiếp, tạo ra cảm giác chói tai.
- offlineKhông có kết nối internet hoặc không sử dụng mạng.
- ohmĐơn vị đo điện trở của dây dẫn, thường được ký hiệu là Ω.
- ohm kếDụng cụ dùng để đo điện trở của dây dẫn, thường được sử dụng trong các mạch điện.
- ốiBiểu hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc không hài lòng.
- ói(Phương ngữ) Chỉ hành động nôn, mửa.
- ôiDùng để diễn tả cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên hoặc thất vọng.
- ổiCây gỗ nhỏ thuộc họ sim, có vỏ nhẵn, lá mọc đối và quả có nhiều hạt nhỏ, thịt mềm và có thể ăn được.
- ơiTiếng gọi thể hiện sự than vãn hay bất bình.
- oiGiỏ nhỏ được làm từ tre hoặc nứa, dùng để đựng cua, cá hoặc các loại hải sản khác khi đi đánh bắt.
- ới(Văn chương) tiếng dùng để kêu hoặc gọi với ý than vãn, nhắn nhủ.
- oi ảTừ dùng để mô tả thời tiết hay không khí nóng bức, ngột ngạt.
- oi bứcTừ miêu tả cảm giác ngột ngạt, nóng bức trong không khí.
- ôi chaoTừ thốt ra để biểu thị sự phàn nàn hoặc than thở.