ống dòm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ống dòm (Danh từ)
Ống dòm là dụng cụ quang học được dùng để phóng đại hình ảnh của vật thể ở khoảng cách xa.
- 1."Mình đã mua một ống dòm để quan sát chim khi đi dã ngoại."
- 2."Trong chuyến đi biển, chúng tôi đã sử dụng ống dòm để nhìn rõ hơn những chiếc tàu xa xa."
- 3."Cô ấy thường mang ống dòm khi đi leo núi để ngắm cảnh đẹp ở xa."
Lưu ý khi sử dụng "ống dòm"
Lưu ý về danh từ
"ống dòm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ống dòm"
ống dòm là danh từ trong tiếng Việt. Ống dòm là dụng cụ quang học được dùng để phóng đại hình ảnh của vật thể ở khoảng cách xa. Ví dụ: "Mình đã mua một ống dòm để quan sát chim khi đi dã ngoại."
Từ liên quan
ống bô
Một bộ phận của xe máy hoặc ô tô, có nhiệm vụ thoát khí thải ra bên ngoài.
ống bơ
Vỏ của đồ hộp được sử dụng nói chung.
ống chân
Phần của chi dưới, kéo dài từ đầu gối đến cổ chân.
ống khói
Ống dùng để dẫn khói và bụi ra ngoài không gian, thường được lắp đặt trên các công trình.
ống kính
Hệ thống thấu kính được lắp ráp thành hình ống, sử dụng để thu hình ảnh của vật thể vào phim hoặc để chiếu phim lên màn hình.
ống nghe
Dụng cụ y tế bao gồm một ống dẫn âm, dùng để nghe các âm thanh trong cơ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.